Kyoritsu Electric (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH KYORITSU ELECTRIC (VIệT NAM)

13
进口笔数
10
出口笔数
$16.0K
进口金额
$30.6K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-03-05
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $694 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $129 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215 · 1 笔出口 $327 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $294 · 1 笔出口 $910 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $694 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $129 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215 · 1 笔出口 $327 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $294 · 1 笔出口 $910 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105657709-001
企查查编码QVNJQY05MV
成立日期2018-09-24
联系地址Phòng 904, Tòa nhà Coalimex, số 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KYORITSU ELECTRIC (VIỆT NAM)
企业英文名称BRANCH OF KYORITSU ELECTRIC (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Phòng 904, Tòa nhà Coalimex, số 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
401699其他硫化橡胶制品
842199过滤净化器零件
903180其他测量仪器
391739其他塑料管材
401019加强橡胶带
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
854442带接头绝缘电线
950632高尔夫球

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
842139气体过滤机械
903120测试台
940542LED照明装置
401019加强橡胶带
847150自动数据处理机处理部件
853710电力控制板
903180其他测量仪器
940521LED照明灯具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$29.9K
日本1$755

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chiko Airtec Co., Ltd.日本8$11.7K气体过滤机械、过滤净化器零件
Kyoritsu Electric Corporation日本3$2.9K其他测量仪器、分析仪器
Chiko Airtec日本2$1.3K气体过滤机械、高尔夫球

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南2$18.3K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南2$8.0K其他电路开关装置、固定碳电阻
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南4$2.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)新加坡1$1.2K其他钢铁制品、聚氨酯泡沫塑料
Patlite Corp.日本1$755自动数据处理机处理部件、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21其他硫化橡胶制品KYORITSU ELECTRIC CORP ORATION日本$167
2025-11-21其他测量仪器KYORITSU ELECTRIC CORP ORATION日本$127
2025-06-18加强橡胶带KYORITSU ELECTRIC CORP ORATION日本$92
2025-06-18其他硫化橡胶制品KYORITSU ELECTRIC CORP ORATION日本$123
2025-04-08气体过滤机械CHIKO AIRTEC CO LTD日本$135
2025-03-13其他风扇Chiko Airtec Co., Ltd.日本$129
2024-12-24其他测量仪器KYORITSU ELECTRIC CORP ORATION日本$2.4K
2024-06-26高尔夫球CHIKO AIRTEC日本$50
2024-04-26其他塑料管材Chiko Airtec Co., Ltd.日本$29
2024-04-26过滤净化器零件CHIKO AIRTEC CO LTD日本$32

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05LED照明装置KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-03-04LED照明装置CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$1.2K
2025-11-26其他硫化橡胶制品KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$455
2025-11-25其他测量仪器KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$0
2025-11-25其他硫化橡胶制品KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$455
2025-09-25测试台XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$4.0K
2025-09-24测试台XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$4.0K
2025-06-18其他硫化橡胶制品KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$186
2025-06-18加强橡胶带KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$141
2024-01-31气体过滤机械FICT VIETNAM CO LTD越南$9.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kyoritsu Electric (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →