Kyoritsu Electric (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH KYORITSU ELECTRIC (VIệT NAM)
- 邮箱16
13
进口笔数
10
出口笔数
$16.0K
进口金额
$30.6K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-03-05
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105657709-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQY05MV |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | Phòng 904, Tòa nhà Coalimex, số 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KYORITSU ELECTRIC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | BRANCH OF KYORITSU ELECTRIC (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 904, Tòa nhà Coalimex, số 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 950632 | 高尔夫球 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 903120 | 测试台 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940521 | LED照明灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $29.9K |
| 日本 | 1 | $755 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiko Airtec Co., Ltd. | 日本 | 8 | $11.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Kyoritsu Electric Corporation | 日本 | 3 | $2.9K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Chiko Airtec | 日本 | 2 | $1.3K | 气体过滤机械、高尔夫球 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Patlite Corp. | 日本 | 1 | $755 | 自动数据处理机处理部件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他硫化橡胶制品 | KYORITSU ELECTRIC CORP ORATION | 日本 | $167 |
| 2025-11-21 | 其他测量仪器 | KYORITSU ELECTRIC CORP ORATION | 日本 | $127 |
| 2025-06-18 | 加强橡胶带 | KYORITSU ELECTRIC CORP ORATION | 日本 | $92 |
| 2025-06-18 | 其他硫化橡胶制品 | KYORITSU ELECTRIC CORP ORATION | 日本 | $123 |
| 2025-04-08 | 气体过滤机械 | CHIKO AIRTEC CO LTD | 日本 | $135 |
| 2025-03-13 | 其他风扇 | Chiko Airtec Co., Ltd. | 日本 | $129 |
| 2024-12-24 | 其他测量仪器 | KYORITSU ELECTRIC CORP ORATION | 日本 | $2.4K |
| 2024-06-26 | 高尔夫球 | CHIKO AIRTEC | 日本 | $50 |
| 2024-04-26 | 其他塑料管材 | Chiko Airtec Co., Ltd. | 日本 | $29 |
| 2024-04-26 | 过滤净化器零件 | CHIKO AIRTEC CO LTD | 日本 | $32 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | LED照明装置 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-04 | LED照明装置 | CONG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-26 | 其他硫化橡胶制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $455 |
| 2025-11-25 | 其他测量仪器 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-11-25 | 其他硫化橡胶制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $455 |
| 2025-09-25 | 测试台 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-09-24 | 测试台 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-06-18 | 其他硫化橡胶制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $186 |
| 2025-06-18 | 加强橡胶带 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $141 |
| 2024-01-31 | 气体过滤机械 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.1K |