Paxar Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PAXAR VIệT NAM
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$550.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315633479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB1E4Y9 |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | 48/45 TX25, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAXAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PAXAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/45 TX25, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | ¬Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84914270327 |
| 邮箱 | paxalabelvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $537.2K |
| 新加坡 | 3 | $13.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 28 | $159.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 29 | $132.2K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 29 | $130.4K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Din Tsun Holding Co., Ltd. | 越南 | 15 | $127.1K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| BIHQ Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 女式合成纤维裤、其他人纤针织服装 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 1 | $180 | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 未印刷标签 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 打字机色带 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $435 |
| 2026-03-31 | 未印刷标签 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $192 |
| 2026-03-31 | 未印刷标签 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $128 |
| 2026-03-31 | 打字机色带 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $174 |
| 2026-03-31 | 未印刷标签 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $157 |
| 2026-03-31 | 打字机色带 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $35 |
| 2026-03-31 | 未印刷标签 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $523 |
| 2026-03-31 | 打字机色带 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $52 |
| 2026-03-31 | 打字机色带 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $65 |