Vietnam Eurasian New Retail Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BáN Lẻ MớI âU á (VIệT NAM)
2
进口笔数
0
出口笔数
$52.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313818883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA8YJSX |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BÁN LẺ MỚI ÂU Á (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | VIETNAM EURASIAN NEW RETAIL TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1505, Tầng 15, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02839158882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $52.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guiyang Nanming Lao Gan Ma Special Flavour Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.2K | 混合调味料、蛋白浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 混合调味料 | GUIYANG NANMING LAOGANMA SPECIAL FLAVOUR FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-11-22 | 混合调味料 | GUIYANG NANMING LAOGANMA SPECIAL FLAVOUR FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-22 | 混合调味料 | GUIYANG NANMING LAOGANMA SPECIAL FLAVOUR FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-11-22 | 混合调味料 | GUIYANG NANMING LAOGANMA SPECIAL FLAVOUR FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-04-17 | 混合调味料 | GUIYANG NANMING LAOGANMA SPECIAL FLAVOUR FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $216 |
| 2023-04-17 | 混合调味料 | GUIYANG NANMING LAOGANMA SPECIAL FLAVOUR FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-04-17 | 混合调味料 | GUIYANG NANMING LAOGANMA SPECIAL FLAVOUR FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-04-17 | 混合调味料 | GUIYANG NANMING LAOGANMA SPECIAL FLAVOUR FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $275 |
| 2023-04-17 | 混合调味料 | GUIYANG NANMING LAOGANMA SPECIAL FLAVOUR FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-04-17 | 混合调味料 | GUIYANG NANMING LAOGANMA SPECIAL FLAVOUR FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $5.4K |