Sunrise Chemical Supply Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNRISE CHEMICAL SUPPLY

144
进口笔数
7
出口笔数
$2.37M
进口金额
$44.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-12
最近出口
21
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.6K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-12进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $564 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.5K · 6 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-04进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $174.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.3K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $66.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $110.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $114.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.6K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-12进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $564 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.5K · 6 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-04进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $86.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $174.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.3K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $66.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $110.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $114.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314977188
企查查编码QVNR0K10U1
成立日期2018-04-09
联系地址P7-46.15, Tầng 46, Tòa Park 7, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNRISE CHEMICAL SUPPLY
企业英文名称SUNRISE CHEMICAL SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话02862700013
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本91.57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350510改性淀粉
340391纺织润滑剂
340490人造蜡
390521乙酸乙烯酯共聚物
380991纺织染色助剂
340290工业清洁制剂
283539其他多磷酸盐
382499其他化学制剂
391000初级硅氧烷
320417染料颜料

出口

HS 编码产品
350510改性淀粉
340490人造蜡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$1.71M
美国31$418.6K
马来西亚7$120.1K
韩国3$106.6K
中国台湾1$14.8K
日本1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国4$33.7K
越南2$6.7K
印度尼西亚1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New CND Shanghai Bio Technology Co., Ltd.中国72$1.28M改性淀粉、人造蜡
Goulston Technologies, Inc.美国28$399.8K纺织润滑剂、纺织染色助剂
Shandong Shian Chemical Co., Ltd.中国6$187.4K其他多磷酸盐、季戊四醇
Sincere Chemical Supply Co., Ltd.马来西亚8$135.0K乙酸乙烯酯共聚物
HONG KONG ORIENTAL YUHONG INVESTMENT CO LTD中国香港4$128.7K胶粘填料、乙酸乙烯酯共聚物
Sun Chemical Supply Co., Ltd.韩国2$106.4K其他化学制剂
Shanghai CND International Chemical Co., Ltd.中国7$99.1K改性淀粉、人造蜡
Easy Trading (Ningbo) Technology Development Co., Ltd.中国1$16.5K玩具模型、其他自行车零件
Sun Chemical (Hangzhou) Co., Ltd.中国2$15.2K橡塑稳定剂(TMQ除外)、纺织润滑剂
Hongshi (Jiangsu) New Material Technology Co., Ltd.中国3$71乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aaron Denim Ltd.孟加拉国2$21.5K变形聚酯单丝纱、未梳棉纱
Aaron Denim Ltd.孟加拉国2$12.2K未梳棉纱、未梳棉纱
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$5.0K精梳棉纱、精梳棉纱
PT Kharindo Prakarsa印度尼西亚1$3.9K改性淀粉
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24改性淀粉NEW CND SHANGHAI BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$320
2026-04-24改性淀粉NEW CND SHANGHAI BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$320
2026-04-24人造蜡NEW CND SHANGHAI BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$3.7K
2026-04-24改性淀粉NEW CND SHANGHAI BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$7.7K
2026-04-24改性淀粉NEW CND SHANGHAI BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$9.3K
2026-04-24改性淀粉NEW CND SHANGHAI BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$7.7K
2026-04-24人造蜡NEW CND SHANGHAI BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$3.7K
2026-04-24改性淀粉NEW CND SHANGHAI BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$9.3K
2026-04-24改性淀粉NEW CND SHANGHAI BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$430
2026-04-24改性淀粉NEW CND SHANGHAI BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$430

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-12人造蜡ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$1.7K
2024-03-13改性淀粉MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$3.6K
2024-03-13改性淀粉MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2023-11-30改性淀粉PT KHARINDO PRAKARSA印度尼西亚$3.8K
2023-11-30改性淀粉PT KHARINDO PRAKARSA印度尼西亚$188
2023-08-17改性淀粉AARON DENIM LTD CHANGED FROM MAB孟加拉国$12.2K
2023-06-26改性淀粉AARON DENIM LTD孟加拉国$12.2K
2023-03-30改性淀粉AARON DENIM LTD CHANGED FROM MAB孟加拉国$9.3K
2023-02-21改性淀粉AARON DENIM LTD孟加拉国$0
2023-02-21改性淀粉AARON DENIM LTD孟加拉国$1

相关企业 · 同类产品

Sunrise Chemical Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →