HOSE POWER LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HOSE POWER
10
进口笔数
0
出口笔数
$50.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317693579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27D24WD |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | 267A Trịnh Đình Trọng, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOSE POWER |
| 企业英文名称 | HOSE POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 267A Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84988579587 |
| 邮箱 | Andy.le@phuclongtech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.2K |
| 英国 | 1 | $5.7K |
| 新加坡 | 1 | $5.3K |
| 德国 | 2 | $5.2K |
| 丹麦 | 1 | $3.5K |
| 美国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU CONCH ELECTRIC CO LTD | 韩国 | 2 | $31.6K | 压力测量仪、发动机零件 |
| FINE CONTROLS (UK) LTD. | 英国 | 1 | $5.7K | 阀门龙头、减压阀 |
| REGACO A | 丹麦 | 1 | $3.5K | 泵零件、阀门龙头 |
| KSE CORP ORATION | 美国 | 1 | $2.7K | 压力测量仪 |
| BRAUN GMBH INDUSTRIE ELEKTRONIK | 德国 | 1 | $2.6K | 计量计数器、速度表转速表 |
| Midwest Valve Parts Supply Co., Inc. | 美国 | 1 | $2.0K | 阀门零件、金属复合垫圈 |
| XI AN OAN LIFT PARTS CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 升降机零件、其他钢铁链 |
| LUXECASTING MACHINERY CO LTD | 1 | $706 | 阀门龙头 | |
| LIBERTY SUPPLY | 美国 | 1 | $216 | 37.5W以上交直流电机、自粘塑料片 |