An Binh Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 手工工具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN BìNH TECHNOLOGY
33
进口笔数
7
出口笔数
$27.1K
进口金额
$42.1K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110236939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NSUGV0 |
| 成立日期 | 2023-01-19 |
| 联系地址 | V11-B09, Khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN BÌNH TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | AN BINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | V11-B09, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84856283663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846799 | 手工工具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 640192 | 防水踝靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $10.5K |
| 中国 | 13 | $9.3K |
| 韩国 | 1 | $6.0K |
| 奥地利 | 1 | $740 |
| 泰国 | 1 | $620 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $42.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c58dc3b1aa56cf4c4ada66e8a05af350 | 7 | $6.8K | ||
| Dweltech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Nodha Industrial Technology Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 7 | $4.2K | 手工工具零件、气动旋转手动工具 |
| Aotai Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.4K | 其他金属加工机床、金属加工机刀 |
| Chengdu West Industrial Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 非数控镗床、卧式非数控车床 |
| e46572a76eee4865c3c21b6d7695917d | 8 | $1.9K | ||
| Powertech Industrial Equipments | 印度 | 1 | $880 | 其他钢铁制品、铜合金管 |
| Shandong Jinbaifeng Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 不锈钢焊管 |
| Powertech Industrial Equipments | 意大利 | 1 | $785 | 机械零件、机床零件8456-8465 |
| Putzmaus Jäger Technik GmbH | 德国 | 1 | $740 | 锅炉零件、扫帚刷子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $42.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | TRITORC EQUIPMENTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4 |
| 2026-03-30 | 植物制扫帚 | TRITORC EQUIPMENTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $30 |
| 2026-03-30 | 手工工具零件 | TRITORC EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $70 |
| 2026-03-25 | 非数控镗床 | CHENGDU WEST INDUSTRIAL MACHINERY | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-27 | 其他钢铁制品 | TRITORC EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2025-12-27 | 手工工具零件 | TRITORC EQUIPMENTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $30 |
| 2025-12-27 | 其他钢铁制品 | TRITORC EQUIPMENTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $22 |
| 2025-12-27 | 手工工具零件 | TRITORC EQUIPMENTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $113 |
| 2025-11-08 | 气动工具零件 | PUTZMAUS JAGER TECHNIK GMBH | 奥地利 | $336 |
| 2025-11-08 | 扫帚刷子 | PUTZMAUS JAGER TECHNIK GMBH | 奥地利 | $29 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-23 | 非针织手套 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-22 | 防水踝靴 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-22 | 防水踝靴 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-22 | 塑胶涂层手套 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-22 | 非医用橡胶手套 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |