An Binh Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 手工工具零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN BìNH TECHNOLOGY

41
进口笔数
10
出口笔数
$42.0K
进口金额
$50.6K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $535 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $911 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $846 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $545 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $740 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 7 笔2026-05进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-07进口 $6.9K · 4 笔出口 $2.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $535 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $911 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $846 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $545 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $195 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $740 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 7 笔2026-05进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-07进口 $6.9K · 4 笔出口 $2.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110236939
企查查编码QVN7NSUGV0
成立日期2023-01-19
联系地址V11-B09, Khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN BÌNH TECHNOLOGY
企业英文名称AN BINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址V11-B09, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84856283663
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846799手工工具零件
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
846789带马达手动工具
846719非旋转气动手工具
842430喷砂机
960310植物制扫帚
392690其他塑料制品
846792气动工具零件
848291轴承零件

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
640192防水踝靴
900490其他眼镜
392620塑料衣着附件
611610塑胶涂层手套
621010毡呢无纺服装
621133男式化纤服装
621600非针织手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度19$14.2K
中国16$12.7K
韩国1$6.0K
德国1$5.2K
奥地利2$2.3K
美国1$1.0K
泰国1$620

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$49.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TORSO TOOLS PRIVATE LIMITED印度7$6.8K手工工具零件、功能机器零件
Dweltech Co., Ltd.韩国1$6.0K焊接机零件、非自动电弧焊机
TRITORC EQUIPMENTS PRIVATE LIMITED印度9$5.6K可互换扳手套筒、手工工具零件
RUD Lifting (Thailand) Co., Ltd.德国1$5.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Nodha Industrial Technology Wuxi Co., Ltd.中国9$5.2K其他金属加工机床、手工工具零件
Chengdu West Industrial Machinery Co., Ltd.中国3$4.3K非数控镗床、其他金属车床
Aotai Machine Mfg. Co., Ltd.中国3$2.4K其他金属加工机床、金属加工机刀
Putzmaus Jäger Technik GmbH德国2$2.3K机器刷子部件、扫帚刷子
Southern Welding Systems International LLC美国1$1.0K焊接机零件、非自动电弧焊机
Powertech Industrial Equipments印度1$880其他钢铁制品、铜合金管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南10$50.6K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他钢铁制品POWERTECH INDUSTRIAL EQUIPMENTS.印度$60
2026-07-08非旋转气动手工具Nodha Industrial Technology Wuxi Co., Ltd.中国$630
2026-07-07其他钢铁制品RUD Lifting (Thailand) Co., Ltd.德国$2.4K
2026-07-07其他钢铁制品RUD Lifting (Thailand) Co., Ltd.德国$2.8K
2026-07-06工业热交换器Southern Welding Systems International LLC美国$1.0K
2026-05-26其他金属车床Chengdu West Industrial Machinery Co., Ltd.中国$2.3K
2026-05-25金属加工机刀Nodha Industrial Technology Wuxi Co., Ltd.中国$360
2026-05-06气动工具零件Putzmaus Jäger Technik GmbH奥地利$324
2026-05-06扫帚刷子Putzmaus Jäger Technik GmbH奥地利$299
2026-05-06气动工具零件Putzmaus Jäger Technik GmbH奥地利$348

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非医用橡胶手套Texon Vietnam Co., Ltd.越南$913
2026-07-10防水踝靴Texon Vietnam Co., Ltd.越南$246
2026-07-10非医用橡胶手套Texon Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-07-10男式化纤服装Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-26非医用橡胶手套Texon Vietnam Co., Ltd.—$56
2026-06-26男式化纤服装Texon Vietnam Co., Ltd.—$1.3K
2026-06-26防水踝靴Texon Vietnam Co., Ltd.—$246
2026-04-23毡呢无纺服装Texon Vietnam Co., Ltd.越南$289
2026-04-23非针织手套Texon Vietnam Co., Ltd.越南$237
2026-04-23毡呢无纺服装Texon Vietnam Co., Ltd.越南$104

相关企业 · 同类产品

An Binh Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →