AH Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AH MACHINERY

122
进口笔数
7
出口笔数
$2.91M
进口金额
$92.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-01-14
最近出口
20
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $323.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $685 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2023-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $184.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.1K · 3 笔出口 $45.0K · 1 笔2024-06进口 $104.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.2K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.3K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.8K · 2 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-02进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $165.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $276.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $239.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $232.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $323.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $279.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $685 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2023-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $184.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.1K · 3 笔出口 $45.0K · 1 笔2024-06进口 $104.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.2K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.3K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.8K · 2 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-02进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $165.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $276.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $239.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $232.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $323.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $279.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317775398
企查查编码QVNV5XJV7Y
成立日期2023-04-07
联系地址5A/9 Trần Phú, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AH MACHINERY
企业英文名称AH MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址5A/9 Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话02743797403
邮箱ahmachinery.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842720非电动叉车
842790非自走式叉车
842710电动叉车
842951前端装载机
847910工程机械
842911履带推土机
842649自推进起重机
842940自行式压路机
842959其他机械铲

出口

HS 编码产品
843149土方机械零件
400911硫化橡胶管
401019加强橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
730490无缝钢管
730830钢铁门窗
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
820420可互换扳手套筒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本119$2.90M
中国3$6.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$92.4K
越南1$137

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsubaki Co., Ltd.日本59$1.49M360度挖掘机、非电动叉车
Yk Shoji Co., Ltd.日本27$651.6K360度挖掘机、前端装载机
Tsubaki Co., Ltd.加拿大5$160.5K非电动叉车、360度挖掘机
JEN Corp.日本6$156.1K360度挖掘机、前端装载机
EMOTO SHOJI CORP日本4$89.2K非电动叉车、360度挖掘机
Emoto Shoji Corp.日本2$54.8K非电动叉车、360度挖掘机
Hukuyama Shouzi Co., Ltd.日本4$51.8K360度挖掘机、18-37千瓦拖拉机
Tsubaki International Co., Ltd.日本1$49.4K非电动叉车、360度挖掘机
Sankai Co., Ltd.日本2$33.8K非圆盘耙及中耕机、其他气泵
YK Shoji Co., Ltd.加拿大2$27.7K360度挖掘机、前端装载机

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yk Shoji Ltd日本1$45.0K其他机械铲
TL Co., Ltd.日本3$34.2K土方机械零件、硫化橡胶管
Tsubaki Co., Ltd.日本2$11.9K土方机械零件、750W-75kW交流电机
Fukuyama Co., Ltd.日本1$1.3K柴油机零件
TL Co., Ltd.越南1$137柴油机零件、轴承零件

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22360度挖掘机Yk Shoji Co., Ltd.日本$18.6K
2026-04-22360度挖掘机Yk Shoji Co., Ltd.日本$18.6K
2026-04-21360度挖掘机Yk Shoji Co., Ltd.日本$12.4K
2026-04-21360度挖掘机Yk Shoji Co., Ltd.日本$12.4K
2026-04-21电动叉车Yk Shoji Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-21非电动叉车Yk Shoji Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-21工程机械Yk Shoji Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-21非电动叉车Yk Shoji Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-21工程机械Yk Shoji Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-21电动叉车Yk Shoji Co., Ltd.日本$1.2K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-14可互换扳手套筒TL CO LTD日本$9
2025-01-14可互换扳手套筒TL CO LTD日本$9
2025-01-14可互换扳手套筒TL CO LTD日本$9
2025-01-14可互换扳手套筒TL CO LTD日本$12
2025-01-14可互换扳手套筒TL CO LTD日本$12
2025-01-14可互换扳手套筒TL CO LTD日本$9
2025-01-14机械密封件TL CO LTD日本$149
2025-01-14机械零件TL CO LTD日本$3.1K
2025-01-14可互换扳手套筒TL CO LTD日本$9
2025-01-14可互换扳手套筒TL CO LTD日本$25

相关企业 · 同类产品

AH Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →