AH Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AH MACHINERY
122
进口笔数
7
出口笔数
$2.91M
进口金额
$92.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-01-14
最近出口
20
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317775398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5XJV7Y |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | 5A/9 Trần Phú, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AH MACHINERY |
| 企业英文名称 | AH MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5A/9 Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | 02743797403 |
| 邮箱 | ahmachinery.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 119 | $2.90M |
| 中国 | 3 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $92.4K |
| 越南 | 1 | $137 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsubaki Co., Ltd. | 日本 | 59 | $1.49M | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 27 | $651.6K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Tsubaki Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $160.5K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| JEN Corp. | 日本 | 6 | $156.1K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| EMOTO SHOJI CORP | 日本 | 4 | $89.2K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| Emoto Shoji Corp. | 日本 | 2 | $54.8K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| Hukuyama Shouzi Co., Ltd. | 日本 | 4 | $51.8K | 360度挖掘机、18-37千瓦拖拉机 |
| Tsubaki International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $49.4K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| Sankai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $33.8K | 非圆盘耙及中耕机、其他气泵 |
| YK Shoji Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $27.7K | 360度挖掘机、前端装载机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yk Shoji Ltd | 日本 | 1 | $45.0K | 其他机械铲 |
| TL Co., Ltd. | 日本 | 3 | $34.2K | 土方机械零件、硫化橡胶管 |
| Tsubaki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.9K | 土方机械零件、750W-75kW交流电机 |
| Fukuyama Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 柴油机零件 |
| TL Co., Ltd. | 越南 | 1 | $137 | 柴油机零件、轴承零件 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $18.6K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $18.6K |
| 2026-04-21 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $12.4K |
| 2026-04-21 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $12.4K |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 工程机械 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 工程机械 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 可互换扳手套筒 | TL CO LTD | 日本 | $9 |
| 2025-01-14 | 可互换扳手套筒 | TL CO LTD | 日本 | $9 |
| 2025-01-14 | 可互换扳手套筒 | TL CO LTD | 日本 | $9 |
| 2025-01-14 | 可互换扳手套筒 | TL CO LTD | 日本 | $12 |
| 2025-01-14 | 可互换扳手套筒 | TL CO LTD | 日本 | $12 |
| 2025-01-14 | 可互换扳手套筒 | TL CO LTD | 日本 | $9 |
| 2025-01-14 | 机械密封件 | TL CO LTD | 日本 | $149 |
| 2025-01-14 | 机械零件 | TL CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-01-14 | 可互换扳手套筒 | TL CO LTD | 日本 | $9 |
| 2025-01-14 | 可互换扳手套筒 | TL CO LTD | 日本 | $25 |