BN Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 319 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI BN
319
进口笔数
0
出口笔数
$29.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
51
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201629567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6KAPQ1 |
| 成立日期 | 2015-04-16 |
| 联系地址 | Số 118 Cầu Đen, Thị Trấn Núi Đối, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BN |
| 企业英文名称 | BN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | HP-675 khu đô thị Vinhomes Royal Island, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02253881321 |
| 传真 | 02253881321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 091091 | 混合香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 173 | $16.74M |
| 阿根廷 | 78 | $5.62M |
| 巴西 | 21 | $2.51M |
| 澳大利亚 | 15 | $1.58M |
| 印度 | 22 | $1.29M |
| 泰国 | 7 | $922.3K |
| 南非 | 3 | $447.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $4.11M | 干绿豆、干豇豆 |
| Ever Bright Family Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $3.82M | 干绿豆、干豇豆 |
| Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $3.18M | 干绿豆、碎米 |
| Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | 23 | $2.02M | 干绿豆、干芸豆 |
| Societa Cofica Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $1.58M | 干绿豆、干蚕豆 |
| Six Sigma Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $1.55M | 干绿豆、干芸豆 |
| United Dragon Co., Ltd. | 缅甸 | 15 | $1.52M | 干绿豆、其他干制豆类 |
| Cgtc S.A. | 阿根廷 | 13 | $952.6K | 乳脂及乳油、干绿豆 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 10 | $670.4K | 干绿豆、干芸豆 |
| Pawan Kumar Budhamal | 印度 | 10 | $565.1K | 芝麻籽、其他含油籽仁 |
近期贸易明细
进口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 干绿豆 | UNITED DRAGON CO LTD | 缅甸 | $63.0K |
| 2026-04-28 | 干绿豆 | UNITED DRAGON CO LTD | 缅甸 | $63.0K |
| 2026-04-28 | 干绿豆 | UNITED DRAGON CO LTD | 缅甸 | $63.0K |
| 2026-04-28 | 干绿豆 | UNITED DRAGON CO LTD | 缅甸 | $63.0K |
| 2026-04-22 | 干绿豆 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $117.5K |
| 2026-04-22 | 干豇豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $42.5K |
| 2026-04-22 | 干豇豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $42.5K |
| 2026-04-22 | 干绿豆 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $117.5K |
| 2026-04-21 | 干绿豆 | FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD | 缅甸 | $217.5K |
| 2026-04-21 | 干绿豆 | FORTUNE DRAGON TRADERS PTE LTD | 缅甸 | $217.5K |