Noah Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NOAH VIệT NAM
1
进口笔数
136
出口笔数
$3.2K
进口金额
$2.13M
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314137767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4M04C0 |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | Số 26 Đường Số 57A, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NOAH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường Số 57A, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02862539449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $2.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNT ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.2K | 其他电视摄像机、8471机器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 111 | $2.06M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 22 | $63.3K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| MAYSTAR II (VIETNAM) FOOTWEAR CO., LTD | 越南 | 2 | $4.9K | 制鞋机械、非CRT电脑显示器 |
| Microlink Danang Communications Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 新加坡 | 1 | $1.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他电视摄像机 | HUNT ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-27 | 彩色电视接收机 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-27 | 彩色电视接收机 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $340 |
| 2026-04-27 | 其他自动数据处理部件 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-27 | 其他自动数据处理部件 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-27 | 8471机器零件 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $661 |
| 2026-04-27 | 单功能打印机 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $253 |