KHANG NGUYEN MFG MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO Cơ KHí KHANG NGUYêN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$9.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702920388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5XR5BK |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | Số 53, đường N5, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO CƠ KHÍ KHANG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHANG NGUYEN MANUFACTURING MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53, đường N5, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84961896094 |
| 邮箱 | manh.nguyenducvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $9.3K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 旋转排量泵 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-02-25 | 泵零件 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-10 | 其他离心泵 | SHANGHAI YINGSHI INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-10 | 其他离心泵 | SHANGHAI YINGSHI INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-10 | 不锈钢管件 | SHANGHAI YINGSHI INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $584 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-21 | 不锈钢焊管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-20 | 300升以上塑料容器 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 塑料管件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-03-20 | 塑料管件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |