Dung Phuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH MTV Dũng Phương
4
进口笔数
0
出口笔数
$47.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900406144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND902FXS |
| 成立日期 | 2009-10-16 |
| 联系地址 | Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Mtv Dũng Phương |
| 企业英文名称 | DUNG PHUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976999011 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 940510 | 940510 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $46.7K |
| 巴基斯坦 | 2 | $991 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hengyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.7K | 摩托车及配件、940510 |
| ACHERON INSTRUMENTS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 1 | $616 | 其他医疗器具、钢铁卫浴器具 |
| df2e927948949bff5885ad2b853dc59f | 1 | $375 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他医疗器具 | ACHERON INSTRUMENTS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $616 |
| 2025-10-21 | 其他医疗器具 | ACHERON INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $375 |
| 2024-04-25 | 灯具 | GUANGXI HENGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-25 | 摩托车及配件 | GUANGXI HENGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-04-25 | 灯具 | Guangxi Hengyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2024-04-25 | 灯具 | Guangxi Hengyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2024-04-25 | 摩托车及配件 | Guangxi Hengyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2024-04-25 | 灯具 | GUANGXI HENGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-04-25 | 摩托车及配件 | Guangxi Hengyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2024-04-25 | 摩托车及配件 | GUANGXI HENGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |