Autorotics Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT AUTOROTICS
119
进口笔数
210
出口笔数
$230.4K
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
29
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107941955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46N962T |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 26/3, đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT AUTOROTICS |
| 企业英文名称 | AUTOROTICS TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 26/3, đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983463585 |
| 邮箱 | autorotics.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $91.8K |
| 中国台湾 | 34 | $71.3K |
| 日本 | 31 | $51.3K |
| 韩国 | 8 | $12.1K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 中国香港 | 4 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $688 |
| 泰国 | 1 | $68 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 209 | $1.01M |
| 中国台湾 | 1 | $692 |
| 日本 | 1 | $91 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asiatec Corporation | 日本 | 23 | $72.8K | 非轻质石油、其他墨水 |
| Dongguan Haoyu Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $68.3K | 气动直线发动机、铝制管件 |
| Suzhou Egroeco Industry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $12.2K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| CDC Pneumatics Corp. | 韩国 | 6 | $11.2K | 塑料管件、铜合金管件 |
| New Machine Co., Ltd. | 日本 | 7 | $10.3K | 其他钢铁管件、非泡沫橡胶密封件 |
| PUN TEH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $6.7K | 铜合金管件 |
| Shanghai Xietong Yonghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.5K | 纺织染色助剂、染色聚酯布 |
| Sansun Automation Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.2K | 气动直线发动机、钳子镊子 |
| PAD PRINTER ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 6 | $1.5K | 印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Promise Industry Group Ltd. | 中国 | 4 | $1.1K | 其他印刷机零件、硫化橡胶垫 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $626.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 75 | $254.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $72.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.9K | 仪表零件及附件、其他钢铁制品 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.4K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.0K | 铸模粘合剂、其他钢铁制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 4 | $4.7K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 处理器及控制器、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | New Machine Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | New Machine Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | New Machine Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | New Machine Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | New Machine Co., Ltd. | 日本 | $317 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | New Machine Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | New Machine Co., Ltd. | 日本 | $317 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | New Machine Co., Ltd. | 日本 | $161 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | New Machine Co., Ltd. | 日本 | $161 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | New Machine Co., Ltd. | 日本 | $43 |
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 不锈钢圆管 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $206 |
| 2026-04-25 | 铝制管件 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $232 |