Autorotics Technical Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT AUTOROTICS

132
进口笔数
232
出口笔数
$261.4K
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-28
最近出口
29
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 4 笔出口 $21.9K · 4 笔2023-12进口 $7.3K · 3 笔出口 $34.4K · 6 笔2024-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $33.6K · 4 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-05进口 $420 · 1 笔出口 $8.5K · 5 笔2024-06进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 3 笔出口 $31.0K · 8 笔2024-08进口 $5.8K · 3 笔出口 $20.1K · 4 笔2024-09进口 $7.4K · 5 笔出口 $47.7K · 6 笔2024-10进口 $788 · 1 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-11进口 $9.5K · 6 笔出口 $44.8K · 6 笔2024-12进口 $8.5K · 5 笔出口 $15.0K · 6 笔2025-01进口 $9.1K · 3 笔出口 $37.0K · 4 笔2025-02进口 $4.8K · 5 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $12.5K · 6 笔2025-04进口 $16.4K · 5 笔出口 $77.9K · 6 笔2025-05进口 $5.8K · 3 笔出口 $36.3K · 6 笔2025-06进口 $12.8K · 5 笔出口 $55.9K · 7 笔2025-07进口 $14.8K · 6 笔出口 $71.4K · 6 笔2025-08进口 $1.5K · 3 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-10进口 $5.2K · 6 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-12进口 $13.0K · 6 笔出口 $35.6K · 6 笔2026-01进口 $2.7K · 3 笔出口 $17.3K · 4 笔2026-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $18.0K · 4 笔2026-03进口 $3.0K · 3 笔出口 $13.6K · 6 笔2026-04进口 $32.5K · 4 笔出口 $36.7K · 6 笔2026-05进口 $3.5K · 3 笔出口 $27.6K · 6 笔2026-06进口 $9.6K · 5 笔出口 $63.0K · 10 笔2026-07进口 $17.9K · 5 笔出口 $24.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 4 笔出口 $21.9K · 4 笔2023-12进口 $7.3K · 3 笔出口 $34.4K · 6 笔2024-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $33.6K · 4 笔2024-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-05进口 $420 · 1 笔出口 $8.5K · 5 笔2024-06进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 3 笔出口 $31.0K · 8 笔2024-08进口 $5.8K · 3 笔出口 $20.1K · 4 笔2024-09进口 $7.4K · 5 笔出口 $47.7K · 6 笔2024-10进口 $788 · 1 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-11进口 $9.5K · 6 笔出口 $44.8K · 6 笔2024-12进口 $8.5K · 5 笔出口 $15.0K · 6 笔2025-01进口 $9.1K · 3 笔出口 $37.0K · 4 笔2025-02进口 $4.8K · 5 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $12.5K · 6 笔2025-04进口 $16.4K · 5 笔出口 $77.9K · 6 笔2025-05进口 $5.8K · 3 笔出口 $36.3K · 6 笔2025-06进口 $12.8K · 5 笔出口 $55.9K · 7 笔2025-07进口 $14.8K · 6 笔出口 $71.4K · 6 笔2025-08进口 $1.5K · 3 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-10进口 $5.2K · 6 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-12进口 $13.0K · 6 笔出口 $35.6K · 6 笔2026-01进口 $2.7K · 3 笔出口 $17.3K · 4 笔2026-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $18.0K · 4 笔2026-03进口 $3.0K · 3 笔出口 $13.6K · 6 笔2026-04进口 $32.5K · 4 笔出口 $36.7K · 6 笔2026-05进口 $3.5K · 3 笔出口 $27.6K · 6 笔2026-06进口 $9.6K · 5 笔出口 $63.0K · 10 笔2026-07进口 $17.9K · 5 笔出口 $24.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0107941955
企查查编码QVN46N962T
成立日期2017-07-31
联系地址Số 12, ngõ 26/3, đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT AUTOROTICS
企业英文名称AUTOROTICS TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, ngõ 26/3, đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84983463585
邮箱autorotics.co@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机
741220铜合金管件
760900铝制管件
730799其他钢铁管件
820740螺纹加工工具
401699其他硫化橡胶制品
844399其他印刷机零件
820330金属剪
846729其他电动手工具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机
844399其他印刷机零件
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
761699其他铝制品
760900铝制管件
848180阀门龙头
846729其他电动手工具
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$105.1K
中国台湾36$75.4K
日本35$64.9K
韩国8$12.1K
美国1$2.0K
中国香港4$1.2K
英国1$688
泰国1$68

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南230$1.14M
中国台湾1$692
日本1$91

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asiatec Corporation日本25$78.1K非轻质石油、其他墨水
Dongguan Haoyu Automation Technology Co., Ltd.中国21$71.6K气动直线发动机、铝制管件
Suzhou Egroeco Industry Co., Ltd.中国17$14.2K功能机器零件、其他塑料制品
CDC Pneumatics Corp.韩国6$11.2K铜合金管件、塑料管件
New Machine Co., Ltd.日本7$10.3K其他钢铁管件、非泡沫橡胶密封件
Dongli Industrial Equipment (Shenzhen) Co., Ltd.中国4$8.1K其他电动手工具、带接头绝缘电线
PUN TEH INDUSTRIAL CO LTD中国台湾8$6.7K铜合金管件
Sansun Automation Technology (Dongguan) Co., Ltd.中国4$3.2K气动直线发动机、钳子镊子
PAD PRINTER ENGINEERING CO LTD中国香港7$1.5K印刷机零件、其他钢铁制品
Promise Industry Group Ltd.中国4$1.1K其他印刷机零件、卷筒凸版印刷机

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南86$665.5K聚碳酸酯、其他印刷机零件
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南87$342.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南16$72.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd.越南6$19.9K仪表零件及附件、其他钢铁制品
Citizen Vietnam Co., Ltd.越南10$11.9K其他钢铁制品、合金生铁
Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd.越南10$11.4K铸模粘合剂、其他钢铁制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南8$8.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南4$4.7K其他钢铁制品、二氧化碳
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南2$2.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南2$2.3K处理器及控制器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20功能机器零件Suzhou Egroeco Industry Co., Ltd.中国$258
2026-07-20金属加工机刀Miyakawa Industry Co., Ltd.日本$1.1K
2026-07-20其他金属加工机床Miyakawa Industry Co., Ltd.日本$9.7K
2026-07-15铝制管件Dongguan Haoyu Automation Technology Co., Ltd.中国$41
2026-07-15铝制管件Dongguan Haoyu Automation Technology Co., Ltd.中国$39
2026-07-15铝制管件Dongguan Haoyu Automation Technology Co., Ltd.中国$381
2026-07-15其他钢铁管件Dongguan Haoyu Automation Technology Co., Ltd.中国$81
2026-07-15铝制管件Dongguan Haoyu Automation Technology Co., Ltd.中国$837
2026-07-15气动直线发动机Dongguan Haoyu Automation Technology Co., Ltd.中国$286
2026-07-15气动直线发动机Dongguan Haoyu Automation Technology Co., Ltd.中国$719

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他钢铁制品Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$60
2026-07-28其他铝制品Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$35
2026-07-28其他硫化橡胶制品Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$786
2026-07-28其他铝制品Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$48
2026-07-28工业清洁制剂Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$496
2026-07-28其他铝制品Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$27
2026-07-28高压开关Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$41
2026-07-28其他铝制品Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$219
2026-07-28塑料包装箱Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$33
2026-07-28其他塑料制品Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$21

相关企业 · 同类产品

Autorotics Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →