DNC Science Medical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC - Y Tế DNC
14
进口笔数
0
出口笔数
$500.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106651682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9VR15H |
| 成立日期 | 2014-09-29 |
| 联系地址 | Số 11, Ngách 10, Ngõ 128 Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC - Y TẾ DNC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, Ngách 10, Ngõ 128 Phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84941355943 |
| 邮箱 | khoahocytednc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $298.1K |
| 泰国 | 2 | $121.5K |
| 马来西亚 | 4 | $80.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yingmed Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 8 | $298.1K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $121.5K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Hospitech Mfg Services Sdn Bhd | 马来西亚 | 4 | $80.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 医用导管 | Hospitech Mfg Services Sdn Bhd | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-01-27 | 医用导管 | Hospitech Mfg Services Sdn Bhd | 马来西亚 | $41.3K |
| 2025-09-03 | 医用导管 | HOSPITECH MFG SERVICES SDN. BHD | 马来西亚 | $18.7K |
| 2025-03-03 | 医用导管 | HOSPITECH MFG SERVICES SDN. BHD | 马来西亚 | $19.2K |
| 2024-11-20 | 医用导管 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $560 |
| 2024-11-20 | 医用导管 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $640 |
| 2024-11-20 | 其他医疗器具 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $98 |
| 2024-11-20 | 其他医疗器具 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $196 |
| 2024-11-20 | 医用导管 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-11-20 | 医用导管 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $32 |