TECHNOLOGY & MEDIA INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Và Truyền Thông
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101430922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXSM048 |
| 成立日期 | 2003-11-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, CT2 Tràng An Complex, số 1 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY AND MEDIA INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, CT2 Tràng An Complex, số 1 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Sàn giao dịch thương mại điện tử (Theo Thông tư số 46/2010/TT-BCT) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842437930395 |
| 邮箱 | vp@neo.vn |
| 官网 | neo.com.vn |
| 传真 | 0437930396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.27M |
| 新加坡 | 1 | $872.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VITOIL LTD SP Z O O | 波兰 | 2 | $2.14M | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他通信设备 | VITOIL LTD SP Z O O | 新加坡 | $872.7K |
| 2023-04-24 | 其他9030仪器 | VITOIL LTD SP Z O O | 美国 | $1.27M |