Kaihatsu Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAIHATSU VIệT NAM
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$1.51M
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108213451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RK3D55 |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAIHATSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAIHATSU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2431 - Đúc sắt, thép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84904374686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 52 | $1.06M |
| 泰国 | 15 | $224.8K |
| 马来西亚 | 19 | $180.7K |
| 越南 | 2 | $44.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Growth Asia | 印度尼西亚 | 52 | $1.06M | 其他耐火陶瓷、铸模粘合剂 |
| Premium Metals Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $224.8K | 铸模粘合剂、其他耐火陶瓷 |
| Fke Metallurgie Sdn Bhd | 马来西亚 | 19 | $180.7K | 其他耐火陶瓷、粘聚云母片 |
| PT Growth Asia | 越南 | 2 | $44.8K | 其他耐火陶瓷 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他耐火陶瓷 | PT GROWTH ASIA | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2026-03-27 | 其他耐火陶瓷 | PT GROWTH ASIA | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-03-27 | 其他耐火陶瓷 | PT GROWTH ASIA | 印度尼西亚 | $6.1K |
| 2026-03-27 | 其他耐火陶瓷 | PT GROWTH ASIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 其他耐火陶瓷 | PT GROWTH ASIA | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2026-03-27 | 其他耐火陶瓷 | PT GROWTH ASIA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 其他耐火陶瓷 | PT GROWTH ASIA | 印度尼西亚 | $553 |
| 2026-03-27 | 其他耐火陶瓷 | PT GROWTH ASIA | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2026-03-27 | 其他耐火陶瓷 | PT GROWTH ASIA | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-03-27 | 其他耐火陶瓷 | PT GROWTH ASIA | 印度尼西亚 | $266 |