Kaihatsu Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他耐火陶瓷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAIHATSU VIệT NAM

0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$1.51M
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108213451
企查查编码QVN3RK3D55
成立日期2018-04-04
联系地址Tầng 9, Tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAIHATSU VIỆT NAM
企业英文名称KAIHATSU VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2431 - Đúc sắt, thép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
电话+84904374686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
690390其他耐火陶瓷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚52$1.06M
泰国15$224.8K
马来西亚19$180.7K
越南2$44.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Growth Asia印度尼西亚52$1.06M其他耐火陶瓷、铸模粘合剂
Premium Metals Co., Ltd.泰国15$224.8K铸模粘合剂、其他耐火陶瓷
Fke Metallurgie Sdn Bhd马来西亚19$180.7K其他耐火陶瓷、粘聚云母片
PT Growth Asia越南2$44.8K其他耐火陶瓷

近期贸易明细

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他耐火陶瓷PT GROWTH ASIA印度尼西亚$4.2K
2026-03-27其他耐火陶瓷PT GROWTH ASIA印度尼西亚$3.0K
2026-03-27其他耐火陶瓷PT GROWTH ASIA印度尼西亚$6.1K
2026-03-27其他耐火陶瓷PT GROWTH ASIA印度尼西亚$1.1K
2026-03-27其他耐火陶瓷PT GROWTH ASIA印度尼西亚$6.6K
2026-03-27其他耐火陶瓷PT GROWTH ASIA印度尼西亚$2.0K
2026-03-27其他耐火陶瓷PT GROWTH ASIA印度尼西亚$553
2026-03-27其他耐火陶瓷PT GROWTH ASIA印度尼西亚$2.9K
2026-03-27其他耐火陶瓷PT GROWTH ASIA印度尼西亚$2.8K
2026-03-27其他耐火陶瓷PT GROWTH ASIA印度尼西亚$266

相关企业 · 同类产品

Kaihatsu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →