Vikings Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIKINGS
37
进口笔数
0
出口笔数
$189.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001370705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BQRWMR |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Số 724, đường Lý Văn Lâm, khóm 6, Phường 1, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIKINGS |
| 企业英文名称 | VIKINGS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 724, đường Lý Văn Lâm, khóm 14, Phường An Xuyên, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0919268665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $129.5K |
| 印度 | 3 | $17.8K |
| 英国 | 3 | $14.9K |
| 韩国 | 1 | $14.4K |
| 西班牙 | 1 | $6.5K |
| 波兰 | 1 | $3.1K |
| 法国 | 1 | $2.9K |
| 德国 | 1 | $395 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Aidear Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $54.5K | 工业热交换器、铝管 |
| Shandong Taigang Metal Products Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | L/T型钢≥80mm、未涂层钢线 |
| Industrial Safety Services | 英国 | 1 | $16.4K | 气体烟雾分析仪、流量压力检测零件 |
| Flowcolour International Trade (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.8K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| Fluidchem Valves (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $15.4K | 珩磨研磨机、自粘纸板 |
| Shandong Hongxin Steel Group Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 10mm以上热轧钢板、其他钢材型材 |
| Valtec China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Egamaster S.L. | 西班牙 | 1 | $6.5K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| Jiangsu Baide Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他镍制品 |
| Shandong Hanpu Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他电动手工具、金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业热交换器 | CHANGZHOU AIDEAR REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 工业热交换器 | CHANGZHOU AIDEAR REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-26 | 塑料棒材及型材 | ZHEJIANG HFLON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-02-26 | 塑料棒材及型材 | ZHEJIANG HFLON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-02-26 | 塑料棒材及型材 | ZHEJIANG HFLON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $231 |
| 2026-02-26 | 其他风扇 | DONGGUAN DEREIKE INTELLIGENT M & E EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-02-26 | 其他硬塑料管 | ZHEJIANG HFLON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $572 |
| 2026-02-26 | 塑料棒材及型材 | ZHEJIANG HFLON NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-02-26 | 泵及压缩机零件 | DONGGUAN DEREIKE INTELLIGENT M & E EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-02-02 | 机床零件及夹具 | CHESTER MACHINE TOOLS | 英国 | $990 |