GCOM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GCOM
74
进口笔数
0
出口笔数
$231.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312632861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR74NHVV |
| 成立日期 | 2014-01-22 |
| 联系地址 | 158/29 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GCOM |
| 企业英文名称 | GCOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Vũ Huy Tấn, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84994373737 |
| 邮箱 | window@gcom.com.vn |
| 官网 | www.gcom.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $198.5K |
| 德国 | 15 | $33.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siegenia-Aubi Hardware for Windows & Doors (Sanhe) Ltd. | 中国 | 25 | $91.8K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| KFV Karl Fliether GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $23.1K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| Gangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.0K | 金属建筑配件、贱金属配件 |
| Guangzhou Yunguangshen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他石制品、塑料配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Siegenia-Aubi KG | 德国 | 5 | $9.7K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Siegenia-Aubi Hardware | 中国 | 7 | $2.7K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Siegenia Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| Siegenia Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.5K | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-01 | 金属建筑配件 | SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-01 | 金属建筑配件 | SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-01 | 金属建筑配件 | SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-01 | 金属建筑配件 | SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD | 中国 | $221 |