GCOM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GCOM

74
进口笔数
0
出口笔数
$231.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $585 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $551 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $298 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $185 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $994 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $245 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $585 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $551 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $298 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $185 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $994 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $245 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312632861
企查查编码QVNR74NHVV
成立日期2014-01-22
联系地址158/29 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GCOM
企业英文名称GCOM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29 Vũ Huy Tấn, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84994373737
邮箱window@gcom.com.vn
官网www.gcom.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19.39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
830249贱金属配件
830210贱金属铰链
830220贱金属脚轮
392590其他塑料建材
731815钢铁螺钉螺栓
830160贱金属锁具零件
392690其他塑料制品
830140其他金属锁
830242家具配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$198.5K
德国15$33.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siegenia-Aubi Hardware for Windows & Doors (Sanhe) Ltd.中国25$91.8K金属建筑配件、贱金属铰链
Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd.中国2$32.0K其他塑料制品、车辆悬挂零件
KFV Karl Fliether GmbH & Co. KG德国8$23.1K金属建筑配件、其他金属锁
Gangzhou WQS International Trading Co., Ltd.中国6$18.0K金属建筑配件、贱金属配件
Guangzhou Yunguangshen Trading Co., Ltd.中国2$14.4K其他石制品、塑料配件
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$11.2K其他塑料制品、塑料涂层织物
Siegenia-Aubi KG德国5$9.7K金属建筑配件、贱金属铰链
Siegenia-Aubi Hardware中国7$2.7K金属建筑配件、贱金属锁具零件
Siegenia Co., Ltd.中国2$1.7K其他金属锁、金属建筑配件
Siegenia Co., Ltd.韩国2$1.5K其他金属锁

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21贱金属配件SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD中国$280
2026-04-21金属建筑配件SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD中国$29
2026-04-21钢铁螺钉螺栓SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD中国$20
2026-04-21钢铁螺钉螺栓SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD中国$20
2026-04-21贱金属配件SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD中国$280
2026-04-21金属建筑配件SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD中国$29
2026-04-01金属建筑配件SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD中国$163
2026-04-01金属建筑配件SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD中国$21
2026-04-01金属建筑配件SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD中国$10
2026-04-01金属建筑配件SIEGENIA AUBI HARDWARE FOR WINDOWS & DOORS (SANHE) LTD中国$221

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

GCOM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →