Thien An Trading & Import - Export Fresh Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM SạCH THIêN AN
79
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109401810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEN9WGF |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | Số nhà 14 Ngách 57 Ngõ Xã Đàn 2, đường Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM SẠCH THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN TRADING AND IMPORT – EXPORT FRESH FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14 Ngách 57 Ngõ Xã Đàn 2, đường Xã Đàn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84911100155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030192 | 活鳗鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.10M | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Guangxi Nanning Jiashan Fishery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $431.7K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Baili Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 聚酯长丝纱、机织标签 |
| Guangxi Juyuan Fisheries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-05-04 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-04-28 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-04-28 | 活鳗鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-04-28 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-27 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-04-26 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-04-26 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-04-24 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-04-23 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN FENGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |