Khang Phu Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khang Phú
4
进口笔数
0
出口笔数
$47.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304651130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4WBK8P |
| 成立日期 | 2006-10-13 |
| 联系地址 | 11/22A1 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHANG PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822195196 |
| 邮箱 | infokhangphu78@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $46.6K |
| 韩国 | 1 | $750 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY | 中国台湾 | 3 | $46.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| B:COZ | 韩国 | 1 | $750 | 塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 其他护肤品 | MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY | 中国台湾 | $480 |
| 2024-08-05 | 其他护肤品 | MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY | 中国台湾 | $4.6K |
| 2024-08-05 | 其他护肤品 | MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY | 中国台湾 | $600 |
| 2024-08-05 | 其他护肤品 | MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY | 中国台湾 | $6.8K |
| 2024-02-01 | 其他护肤品 | MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY | 中国台湾 | $950 |
| 2024-02-01 | 其他护肤品 | MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY | 中国台湾 | $3.8K |
| 2024-02-01 | 其他护肤品 | MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY | 中国台湾 | $475 |
| 2024-02-01 | 其他护肤品 | MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY | 中国台湾 | $4.0K |
| 2024-02-01 | 其他护肤品 | MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-02-01 | 其他护肤品 | MEI KWANG COSMETICS SCIENCE & TECHNOLOGY FACTORY | 中国台湾 | $1.5K |