2N VINA TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ 2N VINA
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$115.7K
出口金额
—
最近进口
2024-04-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317274151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60RW9K2 |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | 64 Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 2N VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Hàn Mạc Tử, khu phố 24, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84903627266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $115.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOUNG JIN INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | 18 | $115.7K | 汽车座椅零件、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 非泡沫塑料片 | YOUNG JIN INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2024-04-11 | 非泡沫塑料片 | YOUNG JIN INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2024-03-21 | 非泡沫塑料片 | YOUNG JIN INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2024-03-07 | 非泡沫塑料片 | YOUNG JIN INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2024-01-31 | 非泡沫塑料片 | YOUNG JIN INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $980 |
| 2024-01-31 | 非泡沫塑料片 | YOUNG JIN INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2024-01-17 | 非泡沫塑料片 | YOUNG JIN INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $989 |
| 2024-01-17 | 非泡沫塑料片 | YOUNG JIN INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2024-01-03 | 非泡沫塑料片 | YOUNG JIN INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2024-01-03 | 非泡沫塑料片 | YOUNG JIN INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $6.3K |