CPTRANS CO LTD

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CPTRANS

2
进口笔数
27
出口笔数
$43.5K
进口金额
$556.8K
出口金额
2024-08-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $41.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $269.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $41.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $269.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316131545
企查查编码QVN96BXF8J
成立日期2020-02-07
联系地址2/37-39 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CPTRANS
企业英文名称CPTRANS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2/37-39 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84938479424
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761510铝制家用器具

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$43.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$266.4K
越南3$64.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZHENGZHOU LAIWOSI ALUMINUM CO LTD中国2$43.5K铝制家用器具、塑料包装箱

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A CHIEVMENT SOLUTION印度5$111.8K其他鲜果
SHRAVAN TRADER5$111.0K其他鲜果
A-Achievement Solution印度5$110.9K其他鲜果、鲜苹果
OOGISTIC EXPORTS5$82.6K其他鲜果
SHRAVAN TRADER越南3$64.4K其他鲜果
AGRA AGRO INTERNATIONAL2$32.5K其他鲜果
APEX EXIM印度1$23.3K其他鲜果、其他植物产品
SHRAVAN TRADER印度1$20.4K鲜苹果、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-22铝制家用器具ZHENGZHOU LAIWOSI ALUMINUM CO LTD中国$13.1K
2023-03-07铝制家用器具ZHENGZHOU LAIWOSI ALUMINUM CO LTD中国$30.4K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他鲜果AGRA AGRO INTERNATIONAL$16.0K
2026-04-27其他鲜果OOGISTIC EXPORTS$745
2026-04-27其他鲜果OOGISTIC EXPORTS$17.4K
2026-04-24其他鲜果AGRA AGRO INTERNATIONAL$212
2026-04-24其他鲜果AGRA AGRO INTERNATIONAL$16.3K
2026-03-27其他鲜果OOGISTIC EXPORTS$15.8K
2026-03-14其他鲜果OOGISTIC EXPORTS$14.3K
2026-03-05其他鲜果OOGISTIC EXPORTS$15.6K
2026-02-28其他鲜果OOGISTIC EXPORTS$18.7K
2024-10-15其他鲜果A-CHIEVEMENT SOLUTION印度$22.5K

相关企业 · 同类产品

CPTRANS CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →