CPTRANS CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CPTRANS
2
进口笔数
27
出口笔数
$43.5K
进口金额
$556.8K
出口金额
2024-08-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316131545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96BXF8J |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | 2/37-39 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CPTRANS |
| 企业英文名称 | CPTRANS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/37-39 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84938479424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $43.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $266.4K |
| 越南 | 3 | $64.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHENGZHOU LAIWOSI ALUMINUM CO LTD | 中国 | 2 | $43.5K | 铝制家用器具、塑料包装箱 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A CHIEVMENT SOLUTION | 印度 | 5 | $111.8K | 其他鲜果 |
| SHRAVAN TRADER | 5 | $111.0K | 其他鲜果 | |
| A-Achievement Solution | 印度 | 5 | $110.9K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| OOGISTIC EXPORTS | 5 | $82.6K | 其他鲜果 | |
| SHRAVAN TRADER | 越南 | 3 | $64.4K | 其他鲜果 |
| AGRA AGRO INTERNATIONAL | 2 | $32.5K | 其他鲜果 | |
| APEX EXIM | 印度 | 1 | $23.3K | 其他鲜果、其他植物产品 |
| SHRAVAN TRADER | 印度 | 1 | $20.4K | 鲜苹果、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 铝制家用器具 | ZHENGZHOU LAIWOSI ALUMINUM CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-03-07 | 铝制家用器具 | ZHENGZHOU LAIWOSI ALUMINUM CO LTD | 中国 | $30.4K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | AGRA AGRO INTERNATIONAL | — | $16.0K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | OOGISTIC EXPORTS | — | $745 |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | OOGISTIC EXPORTS | — | $17.4K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | AGRA AGRO INTERNATIONAL | — | $212 |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | AGRA AGRO INTERNATIONAL | — | $16.3K |
| 2026-03-27 | 其他鲜果 | OOGISTIC EXPORTS | — | $15.8K |
| 2026-03-14 | 其他鲜果 | OOGISTIC EXPORTS | — | $14.3K |
| 2026-03-05 | 其他鲜果 | OOGISTIC EXPORTS | — | $15.6K |
| 2026-02-28 | 其他鲜果 | OOGISTIC EXPORTS | — | $18.7K |
| 2024-10-15 | 其他鲜果 | A-CHIEVEMENT SOLUTION | 印度 | $22.5K |