HOA XUAN INVESTMENT TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hoa Xuân
2
进口笔数
0
出口笔数
$30.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313175914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F8RHM4 |
| 成立日期 | 2015-03-24 |
| 联系地址 | sồ 54, đường 17A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOA XUÂN |
| 企业英文名称 | HOA XUAN INVESTMENT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54 đường 17A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84397967878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN MINGHAO MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | 2 | $30.4K | 其他数学仪器、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 陶瓷磨轮 | HENAN MINGHAO MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $868 |
| 2026-04-06 | 陶瓷磨轮 | HENAN MINGHAO MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $868 |
| 2025-10-14 | 绘图仪器 | HENAN MINGHAO MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-10-14 | 非固定刃刀 | HENAN MINGHAO MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $546 |
| 2025-10-14 | 金属加工机刀 | HENAN MINGHAO MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-10-14 | 绘图仪器 | HENAN MINGHAO MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-10-14 | 手动螺丝刀 | HENAN MINGHAO MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $1.1K |