Saint-Gobain Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 1,857 笔 · 主营 150克以上再生衬纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Saint-Gobain Việt Nam

1,857
进口笔数
20
出口笔数
$25.83M
进口金额
$53.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-14
最近出口
180
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $876.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $184.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $659.3K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $647.8K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $757.0K · 51 笔出口 $63 · 3 笔2023-12进口 $464.4K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $814.9K · 57 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-02进口 $601.7K · 50 笔出口 $50 · 1 笔2024-03进口 $830.9K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $515.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $536.2K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $447.0K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $434.6K · 43 笔出口 $45 · 1 笔2024-08进口 $755.2K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $571.4K · 52 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-10进口 $667.8K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $578.9K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $437.4K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $593.7K · 39 笔出口 $250 · 1 笔2025-02进口 $587.2K · 41 笔出口 $12 · 1 笔2025-03进口 $636.0K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $498.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $766.1K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $676.7K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $576.1K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $552.0K · 50 笔出口 $662 · 1 笔2025-09进口 $547.3K · 51 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $507.8K · 53 笔出口 $516 · 1 笔2025-11进口 $675.9K · 58 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-12进口 $603.3K · 51 笔出口 $9 · 1 笔2026-01进口 $524.9K · 44 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-02进口 $541.2K · 36 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $614.0K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $876.4K · 37 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $184.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $659.3K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $647.8K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $757.0K · 51 笔出口 $63 · 3 笔2023-12进口 $464.4K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $814.9K · 57 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-02进口 $601.7K · 50 笔出口 $50 · 1 笔2024-03进口 $830.9K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $515.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $536.2K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $447.0K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $434.6K · 43 笔出口 $45 · 1 笔2024-08进口 $755.2K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $571.4K · 52 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-10进口 $667.8K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $578.9K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $437.4K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $593.7K · 39 笔出口 $250 · 1 笔2025-02进口 $587.2K · 41 笔出口 $12 · 1 笔2025-03进口 $636.0K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $498.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $766.1K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $676.7K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $576.1K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $552.0K · 50 笔出口 $662 · 1 笔2025-09进口 $547.3K · 51 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $507.8K · 53 笔出口 $516 · 1 笔2025-11进口 $675.9K · 58 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-12进口 $603.3K · 51 笔出口 $9 · 1 笔2026-01进口 $524.9K · 44 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-02进口 $541.2K · 36 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $614.0K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $876.4K · 37 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304078329
企查查编码QVN91JUQF2
成立日期2007-10-29
联系地址Lô C23B, Đường số 11,Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAINT- GOBAIN VIỆT NAM
企业英文名称SAINT - GOBAIN VIETNAM LIMITED
其他编号529900BIM9105E0H6Y16
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C23B, Đường số 11 ,Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+842837761888
官网www.saint-gobain.com/en
传真+842837818460
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,701.5437亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480525150克以上再生衬纸
680422陶瓷磨轮
700800隔热玻璃单元
680510织物基研磨粉
700719钢化安全玻璃
680421金刚石砂轮
252010石膏
680520纸基研磨料
700729夹层安全玻璃
680530研磨粉/粒

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
700729夹层安全玻璃
252020石膏灰泥
281820氧化铝
680911纸面石膏板
252010石膏
281810氧化铝
291815柠檬酸衍生物
321410胶粘填料
340239其他阴离子表面活性剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国315$13.52M
韩国234$7.00M
中国481$2.79M
印度523$748.7K
菲律宾25$322.5K
意大利18$244.7K
印度尼西亚70$193.5K
阿曼2$170.0K
奥地利3$151.9K
荷兰24$151.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$18.7K
越南7$16.5K
荷兰2$9.2K
印度4$3.4K
中国2$612
孟加拉国1$516

贸易伙伴

上游供应商(共 180)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国165$7.12M150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸
Asia Paper Manufacturing Co., Ltd.韩国172$6.92M150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Panja Patana Engineering & Commercial Co., Ltd.泰国56$3.71M石膏
Saint-Gobain Abrasives (Shanghai) Co., Ltd.中国54$638.4K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Ganpati Industries印度43$575.0K其他纸制品、自粘纸板
Saint-Gobain Abrasives (Suzhou) Co., Ltd.中国44$276.4K纸基研磨料、织物基研磨粉
Saint-Gobain Abrasives (Handan) Co., Ltd.中国62$212.1K陶瓷磨轮、酚醛树脂
PT Saint-Gobain Abrasives Diamas印度尼西亚67$191.9K金刚石砂轮、其他钢铁制品
Grindwell Norton Ltd.印度79$137.5K陶瓷磨轮、研磨粉/粒
Saint-Gobain India Private Limited印度384$33.0K镀膜玻璃片、其他钢铁制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Gypsum Products Public Co., Ltd.泰国1$18.5K其他玻璃纤维、其他阴离子表面活性剂
Alchemist Co., Ltd.越南1$16.4K柠檬酸衍生物
Derco B.V.瑞士2$9.2K塑料管及配件、其他塑料管材
SAINT-GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO., LTD.1$2.8K铸铁管材
Grindwell Norton Ltd.印度2$1.7K氧化铝、陶瓷磨轮
Saint-Gobain India Private Limited印度2$1.6K150-225克未涂布纸、碳酸钠
SAINT GOBAIN INDIA PRIVATE LTD (VETROTECH BUSINESS-SOLUTIONS PLANT)印度1$1.6K夹层安全玻璃
Saint-Gobain Abrasives (Handan) Co., Ltd.中国1$600陶瓷磨轮
VETROTECH SAINT-GOBAIN INTERNATIONAL AG1$573夹层安全玻璃
20cdd6d028a39e87bbfa8615fdf032172$8

近期贸易明细

进口(共 1,857)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28陶瓷磨轮GRINDWELL NORTON LTD印度$136
2026-04-28陶瓷磨轮GRINDWELL NORTON LTD印度$136
2026-04-28陶瓷磨轮GRINDWELL NORTON LTD印度$248
2026-04-28陶瓷磨轮GRINDWELL NORTON LTD印度$289
2026-04-28陶瓷磨轮GRINDWELL NORTON LTD印度$248
2026-04-28陶瓷磨轮GRINDWELL NORTON LTD印度$227
2026-04-28陶瓷磨轮GRINDWELL NORTON LTD印度$227
2026-04-28陶瓷磨轮GRINDWELL NORTON LTD印度$289
2026-04-24玻璃纤维粗纱JIANGSU CHANGHAI COMPOSITE MATERIALS HOLDING CO LTD中国$2.1K
2026-04-24玻璃纤维粗纱JIANGSU CHANGHAI COMPOSITE MATERIALS HOLDING CO LTD中国$2.1K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-14夹层安全玻璃SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD印度$1.6K
2026-02-02夹层安全玻璃VETROTECH SAINT-GOBAIN INTERNATIONAL AG$573
2026-01-20夹层安全玻璃SAINT GOBAIN INDIA PRIVATE LTD (VETROTECH BUSINESS-SOLUTIONS PLANT)$1.6K
2026-01-08铸铁管材SAINT-GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO., LTD.$1.4K
2026-01-08铸铁管材SAINT-GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO., LTD.$1.4K
2025-12-05石膏灰泥SAINT GOBAIN RESEARCH SHANGHAI CO LTD越南$9
2025-11-27陶瓷磨轮SAINT-GOBAIN ABRASIVES (HANDAN) CO., LTD中国$600
2025-11-21其他阴离子表面活性剂Thai Gypsum Products Public Co., Ltd.泰国$18.5K
2025-10-14圆珠笔DELCOT WATER LTD孟加拉国$240
2025-10-14纸质文具DELCOT WATER LTD孟加拉国$180

相关企业 · 同类产品

Saint-Gobain Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →