Saint-Gobain Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 1,857 笔 · 主营 150克以上再生衬纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Saint-Gobain Việt Nam
1,857
进口笔数
20
出口笔数
$25.83M
进口金额
$53.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-14
最近出口
180
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304078329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91JUQF2 |
| 成立日期 | 2007-10-29 |
| 联系地址 | Lô C23B, Đường số 11,Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAINT- GOBAIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAINT - GOBAIN VIETNAM LIMITED |
| 其他编号 | 529900BIM9105E0H6Y16 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C23B, Đường số 11 ,Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842837761888 |
| 官网 | www.saint-gobain.com/en |
| 传真 | +842837818460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,701.5437亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 252010 | 石膏 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 252010 | 石膏 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 315 | $13.52M |
| 韩国 | 234 | $7.00M |
| 中国 | 481 | $2.79M |
| 印度 | 523 | $748.7K |
| 菲律宾 | 25 | $322.5K |
| 意大利 | 18 | $244.7K |
| 印度尼西亚 | 70 | $193.5K |
| 阿曼 | 2 | $170.0K |
| 奥地利 | 3 | $151.9K |
| 荷兰 | 24 | $151.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $18.7K |
| 越南 | 7 | $16.5K |
| 荷兰 | 2 | $9.2K |
| 印度 | 4 | $3.4K |
| 中国 | 2 | $612 |
| 孟加拉国 | 1 | $516 |
贸易伙伴
上游供应商(共 180)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 165 | $7.12M | 150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| Asia Paper Manufacturing Co., Ltd. | 韩国 | 172 | $6.92M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Panja Patana Engineering & Commercial Co., Ltd. | 泰国 | 56 | $3.71M | 石膏 |
| Saint-Gobain Abrasives (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 54 | $638.4K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Ganpati Industries | 印度 | 43 | $575.0K | 其他纸制品、自粘纸板 |
| Saint-Gobain Abrasives (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 44 | $276.4K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
| Saint-Gobain Abrasives (Handan) Co., Ltd. | 中国 | 62 | $212.1K | 陶瓷磨轮、酚醛树脂 |
| PT Saint-Gobain Abrasives Diamas | 印度尼西亚 | 67 | $191.9K | 金刚石砂轮、其他钢铁制品 |
| Grindwell Norton Ltd. | 印度 | 79 | $137.5K | 陶瓷磨轮、研磨粉/粒 |
| Saint-Gobain India Private Limited | 印度 | 384 | $33.0K | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Gypsum Products Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.5K | 其他玻璃纤维、其他阴离子表面活性剂 |
| Alchemist Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.4K | 柠檬酸衍生物 |
| Derco B.V. | 瑞士 | 2 | $9.2K | 塑料管及配件、其他塑料管材 |
| SAINT-GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO., LTD. | 1 | $2.8K | 铸铁管材 | |
| Grindwell Norton Ltd. | 印度 | 2 | $1.7K | 氧化铝、陶瓷磨轮 |
| Saint-Gobain India Private Limited | 印度 | 2 | $1.6K | 150-225克未涂布纸、碳酸钠 |
| SAINT GOBAIN INDIA PRIVATE LTD (VETROTECH BUSINESS-SOLUTIONS PLANT) | 印度 | 1 | $1.6K | 夹层安全玻璃 |
| Saint-Gobain Abrasives (Handan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 陶瓷磨轮 |
| VETROTECH SAINT-GOBAIN INTERNATIONAL AG | 1 | $573 | 夹层安全玻璃 | |
| 20cdd6d028a39e87bbfa8615fdf03217 | 2 | $8 |
近期贸易明细
进口(共 1,857)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | GRINDWELL NORTON LTD | 印度 | $136 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | GRINDWELL NORTON LTD | 印度 | $136 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | GRINDWELL NORTON LTD | 印度 | $248 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | GRINDWELL NORTON LTD | 印度 | $289 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | GRINDWELL NORTON LTD | 印度 | $248 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | GRINDWELL NORTON LTD | 印度 | $227 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | GRINDWELL NORTON LTD | 印度 | $227 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | GRINDWELL NORTON LTD | 印度 | $289 |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维粗纱 | JIANGSU CHANGHAI COMPOSITE MATERIALS HOLDING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维粗纱 | JIANGSU CHANGHAI COMPOSITE MATERIALS HOLDING CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-14 | 夹层安全玻璃 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 夹层安全玻璃 | VETROTECH SAINT-GOBAIN INTERNATIONAL AG | — | $573 |
| 2026-01-20 | 夹层安全玻璃 | SAINT GOBAIN INDIA PRIVATE LTD (VETROTECH BUSINESS-SOLUTIONS PLANT) | — | $1.6K |
| 2026-01-08 | 铸铁管材 | SAINT-GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO., LTD. | — | $1.4K |
| 2026-01-08 | 铸铁管材 | SAINT-GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO., LTD. | — | $1.4K |
| 2025-12-05 | 石膏灰泥 | SAINT GOBAIN RESEARCH SHANGHAI CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-11-27 | 陶瓷磨轮 | SAINT-GOBAIN ABRASIVES (HANDAN) CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2025-11-21 | 其他阴离子表面活性剂 | Thai Gypsum Products Public Co., Ltd. | 泰国 | $18.5K |
| 2025-10-14 | 圆珠笔 | DELCOT WATER LTD | 孟加拉国 | $240 |
| 2025-10-14 | 纸质文具 | DELCOT WATER LTD | 孟加拉国 | $180 |