Thanh Hung Technology Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ THàNH HưNG
- 邮箱3
13
进口笔数
0
出口笔数
$359.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110177828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE18GF5Q |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | Số 18 Ngõ 8 Phố Hương Viên, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ THÀNH HƯNG |
| 企业英文名称 | THANH HUNG TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 Ngõ 8 Phố Hương Viên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84985799754 |
| 邮箱 | thanhhungtejsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $312.6K |
| 中国 | 4 | $46.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samwoo Geotech Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $312.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Hua Ming (Tianjin) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.0K | 钢铁软管 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | HUA MING (TIANJIN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | HUA MING (TIANJIN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $714 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁结构体 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2026-01-14 | 钢绞线缆 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $28 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁结构体 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $33.4K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-01-05 | 钢绞线缆 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $14 |