Thuan Nghia Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 鸟类羽毛及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU THUậN NGHĩA
95
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900882993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PCB3PU |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | Thôn Thâm Mò, Xã Phú Xá, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN NGHĨA |
| 企业英文名称 | THUAN NGHIA IMPORT- EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thâm Mò, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84983542820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050590 | 鸟类羽毛及部件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Jiufang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $340.5K | 鸟类羽毛及部件 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $300.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Yanqiao Mechanical & Electrical Equipment Imp. & Exp. Trading Ltd. | 中国 | 29 | $293.2K | 鸟类羽毛及部件、其他户外娱乐设备 |
| Shucheng Ganchahe Zhongyou Down Products Factory | 中国 | 17 | $255.5K | 鸟类羽毛及部件 |
| Anhui Wenjie Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.9K | 鸟类羽毛及部件、其他木制品 |
| Anhui Sunsport Goods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.4K | 鸟类羽毛及部件 |
| Guangxi Accurate Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $48.7K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
| Luan Cloudy Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.0K | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
| Anhui Delo Feather Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 鸟类羽毛及部件、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 鸟类羽毛及部件 | SHUCHENG GANCHAHE ZHONGYOU DOWN PRODUCTS FACTORY | 中国 | $31.2K |
| 2024-10-15 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $216 |
| 2024-10-15 | 其他胶粘剂 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-10-15 | 染色聚酯布 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-10-15 | 其他离心机 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $310 |
| 2024-10-15 | 泡沫橡胶板 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-15 | 其他木制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-08 | 鸟类羽毛及部件 | SHUCHENG GANCHAHE ZHONGYOU DOWN PRODUCTS FACTORY | 中国 | $19.5K |
| 2024-10-04 | 鸟类羽毛及部件 | ANHUI JIUFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.4K |
| 2024-09-14 | 鸟类羽毛及部件 | ANHUI JIUFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.6K |