BACH VIET INVESTMENT PRODUCTION & TRADE JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Bách Việt
1
进口笔数
0
出口笔数
$59.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105948715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQSJ46G |
| 成立日期 | 2012-07-19 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Lương, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | BACH VIET INVESTMENT PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904031518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $59.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAOZHOU JINGMU TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $59.8K | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 不锈钢家用制品 | CHAOZHOU JINGMU TRADE CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-18 | 不锈钢家用制品 | CHAOZHOU JINGMU TRADE CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-18 | 不锈钢家用制品 | CHAOZHOU JINGMU TRADE CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-18 | 不锈钢家用制品 | CHAOZHOU JINGMU TRADE CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-18 | 不锈钢家用制品 | CHAOZHOU JINGMU TRADE CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-18 | 不锈钢家用制品 | CHAOZHOU JINGMU TRADE CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-18 | 不锈钢家用制品 | CHAOZHOU JINGMU TRADE CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-18 | 不锈钢家用制品 | CHAOZHOU JINGMU TRADE CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-18 | 不锈钢家用制品 | CHAOZHOU JINGMU TRADE CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-18 | 不锈钢家用制品 | CHAOZHOU JINGMU TRADE CO., LTD | 中国 | $6.0K |