Xuan Thinh Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ XUâN THịNH
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$267.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106815122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PMNQVT |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | Số 88 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XUÂN THỊNH |
| 企业英文名称 | XUAN THINH SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 15/45 Đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02432474905 |
| 邮箱 | xuanthinh.jsc88@gmail.com |
| 传真 | 02432474906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $251.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIMC Maritime Transport Co., Ltd. Branch of Vietnam National Shipping Lines Joint Stock Company | 越南 | 5 | $130.7K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
| VIMC Maritime Transport Co., Ltd. | 越南 | 3 | $43.4K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| CONG TY VAN TAI BIEN VIMC - CHI NHANH TONG TY HANG HAI VIET NAM - CTCP | 越南 | 2 | $39.5K | 非轻质石油 |
| VIMC Maritime Transport Company, Branch of Vietnam National Shipping Lines Joint Stock Company | 越南 | 2 | $38.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| CONG TY VAN TAI BIEN VIMC - CN TONG CONG TY HANG HAI VIET NAM-CTCP | 2 | $15.3K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | CONG TY VAN TAI BIEN VIMC - CHI NHANH TONG TY HANG HAI VIET NAM - CTCP | 越南 | $6.0K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | CONG TY VAN TAI BIEN VIMC - CHI NHANH TONG TY HANG HAI VIET NAM - CTCP | 越南 | $154 |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | CONG TY VAN TAI BIEN VIMC - CHI NHANH TONG TY HANG HAI VIET NAM - CTCP | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | CONG TY VAN TAI BIEN VIMC - CHI NHANH TONG TY HANG HAI VIET NAM - CTCP | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | CONG TY VAN TAI BIEN VIMC - CHI NHANH TONG TY HANG HAI VIET NAM - CTCP | 越南 | $0 |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | CONG TY VAN TAI BIEN VIMC - CHI NHANH TONG TY HANG HAI VIET NAM - CTCP | 越南 | $177 |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | CONG TY VAN TAI BIEN VIMC - CHI NHANH TONG TY HANG HAI VIET NAM - CTCP | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | CONG TY VAN TAI BIEN VIMC - CHI NHANH TONG TY HANG HAI VIET NAM - CTCP | 越南 | $753 |
| 2026-02-23 | 非轻质石油 | CONG TY VAN TAI BIEN VIMC - CN TONG CONG TY HANG HAI VIET NAM-CTCP | — | $129 |
| 2026-02-23 | 非轻质石油 | CONG TY VAN TAI BIEN VIMC - CN TONG CONG TY HANG HAI VIET NAM-CTCP | — | $84 |