Anco Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Anco Việt Nam
114
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106772609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FV5H5W |
| 成立日期 | 2015-02-09 |
| 联系地址 | KCN Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ANCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANCO VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KCN Vĩnh Tuy, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842466810643 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 138亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $2.10M |
| 日本 | 4 | $33.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Saintek Co., Ltd. | 中国 | 16 | $444.9K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Tianjin Shengwang Electronic Chemical Plant | 中国 | 15 | $233.3K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Zhejiang Guangxu Numerical Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $227.9K | 其他金属加工机床、非液压金属压机 |
| Jiangyin Nanwei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $195.8K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Suzhou Yikai Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 12 | $125.5K | 可互换工具、可互换钻具 |
| Nanjing Keditec Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.3K | 其他印刷机、单功能打印机 |
| Qingdao Woodworld Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.0K | 其他木工机床、气体过滤机械 |
| Jinan Yihai CNC Router Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.8K | 其他木工机床、激光机床 |
| JIEYANG KEYSTONE LINKAGE HARDWARE PRODUCTS CO. LTD. | 中国 | 3 | $74.5K | 其他塑料制品、木螺钉 |
| Shandong Deture Fine Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | TIANJIN SHENGWANG ELECTRONIC CHEMICAL PLANT | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | TIANJIN SHENGWANG ELECTRONIC CHEMICAL PLANT | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | TIANJIN SHENGWANG ELECTRONIC CHEMICAL PLANT | 中国 | $525 |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | TIANJIN SHENGWANG ELECTRONIC CHEMICAL PLANT | 中国 | $525 |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | TIANJIN SHENGWANG ELECTRONIC CHEMICAL PLANT | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | TIANJIN SHENGWANG ELECTRONIC CHEMICAL PLANT | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | TIANJIN SHENGWANG ELECTRONIC CHEMICAL PLANT | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | TIANJIN SHENGWANG ELECTRONIC CHEMICAL PLANT | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | TIANJIN SHENGWANG ELECTRONIC CHEMICAL PLANT | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | TIANJIN SHENGWANG ELECTRONIC CHEMICAL PLANT | 中国 | $3.8K |