SBC Digital Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 447 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Số SBC
447
进口笔数
28
出口笔数
$26.53M
进口金额
$125.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-07
最近出口
60
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107161377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WHQD7G |
| 成立日期 | 2015-12-04 |
| 联系地址 | B5 LÔ 15 Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT SỐ SBC |
| 企业英文名称 | SBC DIGITAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B5 LÔ 15 Khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84989933375 |
| 邮箱 | kythuatsosbc@gmail.com |
| 传真 | +842437472769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 395 | $26.19M |
| 日本 | 32 | $288.4K |
| 比利时 | 14 | $40.7K |
| 法国 | 3 | $5.1K |
| 韩国 | 4 | $2.9K |
| 印度 | 1 | $1.6K |
| 斯威士兰 | 1 | $879 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $90.9K |
| 韩国 | 17 | $29.7K |
| 中国香港 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Wilpower Industrial Co., Ltd. | 中国 | 213 | $19.52M | 自粘塑料片、非黑印刷油墨 |
| Shanghai Min Yang Digital Equipment Co., Ltd. | 中国 | 54 | $2.96M | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.03M | 非泡沫塑料片、合成纤维油布 |
| Hangzhou Honghua Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $725.1K | 单功能打印机、其他墨水 |
| Shanghai Multi Med Union Co., Ltd. | 中国 | 11 | $494.4K | 自粘塑料片、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Huifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $384.6K | 非泡沫塑料片、自粘塑料片 |
| Hebei Kangfei Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $224.2K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Fei Yeung Union (Holdings) Ltd. | 中国 | 15 | $176.5K | 其他印刷机零件、其他印刷机 |
| Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $94.5K | 矿物棉、塑料棒材及型材 |
| Digital Illustrate Inc | 比利时 | 14 | $40.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyun-Jin Corp. | 越南 | 15 | $57.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Hyunjin Corp. | 韩国 | 17 | $29.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Atarih Precision Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.8K | 其他纸制品、非玻璃化转印纸 |
| Espoir Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.6K | 印刷标签、机织标签 |
| ONEPRINT | 中国香港 | 1 | $4.7K | 单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | HEBEI KANGFEI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | HEBEI KANGFEI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | SHANGHAI WILPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | SHANGHAI WILPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | SHANGHAI WILPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | SHANGHAI WILPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | SHANGHAI WILPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | SHANGHAI WILPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | SHANGHAI WILPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | SHANGHAI WILPOWER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25.6K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION VIET NAM | 越南 | $4.4K |
| 2025-12-15 | 其他印刷机零件 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $521 |
| 2025-12-15 | 其他印刷机零件 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-09-23 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-17 | 电力控制板 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $686 |
| 2025-09-17 | 电力控制板 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $269 |
| 2025-09-17 | 绝缘电线 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-09-17 | 绝缘电线 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-09-17 | 电力控制板 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $577 |
| 2025-06-23 | 单功能打印机 | ONEPRINT | 中国香港 | $4.7K |