UMOVE Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 水上运动器材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Umove

8
进口笔数
1
出口笔数
$85.6K
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2025-07-29
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.2K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $735 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $735 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103703999
企查查编码QVNMXV3HNY
成立日期2009-04-09
联系地址Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN UMOVE
企业英文名称UMOVE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+844437713305
邮箱info@umove.com.vn
官网www.umove.com.vn
传真+844437713307
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950629水上运动器材
890393非充气娱乐船
8903997.5米以上游艇
401699其他硫化橡胶制品
650500针织头饰
732690其他钢铁制品
761610铝制紧固件
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
900410太阳镜

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761610铝制紧固件
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$85.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aztron Sports Co., Ltd.中国1$33.6K水上运动器材、其他铝制品
Weihai Black Sea Marine Co., Ltd.中国1$23.0K水上运动器材、100公斤以上充气游艇
Hangzhou Winner Kayak Mfg. Co., Ltd.中国4$22.8K非充气娱乐船、水上运动器材
Fujian Doofar Outdoor Sporting Goods Co., Ltd.中国1$4.5K水上运动器材、非充气娱乐船
Chuangtai Precision Machinery (Kunshan) Co., Ltd.中国1$1.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18其他硫化橡胶制品HANGZHOU WINNER KAYAK MFG CO LTD中国$87
2025-11-18水上运动器材HANGZHOU WINNER KAYAK MFG CO LTD中国$210
2025-11-18非充气娱乐船HANGZHOU WINNER KAYAK MFG CO LTD中国$3.5K
2025-11-18其他硫化橡胶制品HANGZHOU WINNER KAYAK MFG CO LTD中国$73
2025-11-18其他硫化橡胶制品HANGZHOU WINNER KAYAK MFG CO LTD中国$38
2025-11-18非充气娱乐船HANGZHOU WINNER KAYAK MFG CO LTD中国$2.0K
2025-07-21其他铝制品CHUANGTAI PRECISION MACHINERY (KUNSHAN) CO LTD中国$20
2025-07-21其他铝制品CHUANGTAI PRECISION MACHINERY (KUNSHAN) CO LTD中国$28
2025-07-21其他铝制品CHUANGTAI PRECISION MACHINERY (KUNSHAN) CO LTD中国$24
2025-07-21传动轴及曲柄CHUANGTAI PRECISION MACHINERY (KUNSHAN) CO LTD中国$7

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-29其他钢铁制品INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$32
2025-07-29其他铝制品INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$23
2025-07-29其他钢铁制品INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-07-29其他铝制品INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$34
2025-07-29其他铝制品INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$18
2025-07-29其他铝制品INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$28
2025-07-29其他铝制品INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$30
2025-07-29其他铝制品INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$25
2025-07-29其他铝制品INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$18
2025-07-29其他铝制品INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$21

相关企业 · 同类产品

UMOVE Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →