UMOVE Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 水上运动器材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Umove
8
进口笔数
1
出口笔数
$85.6K
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2025-07-29
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103703999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXV3HNY |
| 成立日期 | 2009-04-09 |
| 联系地址 | Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UMOVE |
| 企业英文名称 | UMOVE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +844437713305 |
| 邮箱 | info@umove.com.vn |
| 官网 | www.umove.com.vn |
| 传真 | +844437713307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950629 | 水上运动器材 |
| 890393 | 非充气娱乐船 |
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $85.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aztron Sports Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 水上运动器材、其他铝制品 |
| Weihai Black Sea Marine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 水上运动器材、100公斤以上充气游艇 |
| Hangzhou Winner Kayak Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.8K | 非充气娱乐船、水上运动器材 |
| Fujian Doofar Outdoor Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 水上运动器材、非充气娱乐船 |
| Chuangtai Precision Machinery (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他硫化橡胶制品 | HANGZHOU WINNER KAYAK MFG CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-11-18 | 水上运动器材 | HANGZHOU WINNER KAYAK MFG CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-11-18 | 非充气娱乐船 | HANGZHOU WINNER KAYAK MFG CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-18 | 其他硫化橡胶制品 | HANGZHOU WINNER KAYAK MFG CO LTD | 中国 | $73 |
| 2025-11-18 | 其他硫化橡胶制品 | HANGZHOU WINNER KAYAK MFG CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-11-18 | 非充气娱乐船 | HANGZHOU WINNER KAYAK MFG CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-21 | 其他铝制品 | CHUANGTAI PRECISION MACHINERY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-07-21 | 其他铝制品 | CHUANGTAI PRECISION MACHINERY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-07-21 | 其他铝制品 | CHUANGTAI PRECISION MACHINERY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-07-21 | 传动轴及曲柄 | CHUANGTAI PRECISION MACHINERY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $7 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-07-29 | 其他铝制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-29 | 其他铝制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-07-29 | 其他铝制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-07-29 | 其他铝制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-07-29 | 其他铝制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-07-29 | 其他铝制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-07-29 | 其他铝制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-07-29 | 其他铝制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |