Thanh Anh J&B Apparel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Thanh Anh J&B

42
进口笔数
18
出口笔数
$452.3K
进口金额
$710.0K
出口金额
2025-06-14
最近进口
2025-08-06
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.5K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.5K · 5 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-02进口 $109 · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $444 · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.5K · 5 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-02进口 $109 · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $444 · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号1000888683
企查查编码QVN0FH1T9S
成立日期2011-06-13
联系地址Nhà ông Nguyễn Thiên Thanh, Thôn Cao Bạt Lụ, Xã Nam Cao, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY THANH ANH J&B
企业英文名称THANH ANH J&B APPAREL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Nguyễn Thiên Thanh, Thôn Cao Bạt Lụ, Xã Lê Lợi, Hưng Yên
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8531 - Đào tạo sơ cấp 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话02273810160
传真02273810160
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
482110印刷标签
560410包覆橡胶绳
960610扣件及零件
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
481850纸质服装
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620333男式合成纤维夹克
621133男式化纤服装
620453女式化纤裙
540752染色聚酯布
550620聚酯短纤
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$292.5K
韩国19$128.3K
越南10$23.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$686.5K
中国2$20.2K
中国香港1$2.0K
日本1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & B Co., Ltd.中国12$292.5K染色聚酯布、染色尼龙织物
J & B Co., Ltd.韩国19$128.3K聚酯短纤织物、印刷标签
J & B Co., Ltd.越南10$23.6K玩具模型、染色聚酯布
J B美国1$7.9K贵金属首饰、其他化纤织物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prime Withus Co., Ltd.韩国9$606.8K化纤女式大衣、男式化纤大衣
J & B Co., Ltd.韩国2$45.2K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Bizz Co.越南2$33.3K棉针织T恤及背心、男式化纤服装
Guess (Shanghai) Ltd.中国2$20.2K棉针织T恤及背心、棉针织服装
62a494cde11fb9a6c763ba05190fd8a51$2.0K
Guess Japan LLC日本1$1.3K女式棉夹克、塑料/纺织手提包
JCON Corp.韩国1$1.2K化纤女式大衣、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-1425-70克非织造布J & B CO LTD越南$131
2025-06-14聚酯短纤J & B CO LTD越南$44
2025-06-1425-70克非织造布J & B CO LTD越南$227
2025-06-1425-70克非织造布J & B CO LTD越南$42
2025-05-29聚酯短纤织物J & B CO.,LTD韩国$115
2025-05-29聚酯短纤织物J & B CO.,LTD韩国$1.1K
2025-05-19其他拉链J & B CO.,LTD韩国$1.2K
2025-05-17聚氨酯纺织物J & B CO.,LTD中国$3.7K
2025-05-13非织造标签J & B CO.,LTD韩国$6
2025-05-13印刷标签J & B CO.,LTD韩国$9

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-06男式化纤大衣J & B CO.,LTD韩国$19.0K
2025-07-11化纤女式大衣J & B CO.,LTD韩国$11.3K
2025-07-11化纤女式大衣J & B CO.,LTD韩国$14.9K
2025-06-16聚酯短纤JCON CORP ORATION韩国$403
2025-06-16染色聚酯布JCON CORP ORATION韩国$800
2024-03-13化纤连衣裙BIZZ CO韩国$5.3K
2024-03-13男式化纤服装BIZZ CO韩国$10.0K
2024-03-07男式化纤裤PRIME WITHUS CO LTD韩国$24.1K
2024-03-07女式化纤裙GUESS (SHANGHAI) LTD中国$2.5K
2024-03-07男式合成纤维夹克GUESS (SHANGHAI) LTD中国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Thanh Anh J&B Apparel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →