Thanh Anh J&B Apparel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Thanh Anh J&B
42
进口笔数
18
出口笔数
$452.3K
进口金额
$710.0K
出口金额
2025-06-14
最近进口
2025-08-06
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000888683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FH1T9S |
| 成立日期 | 2011-06-13 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Thiên Thanh, Thôn Cao Bạt Lụ, Xã Nam Cao, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THANH ANH J&B |
| 企业英文名称 | THANH ANH J&B APPAREL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Thiên Thanh, Thôn Cao Bạt Lụ, Xã Lê Lợi, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8531 - Đào tạo sơ cấp 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02273810160 |
| 传真 | 02273810160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $292.5K |
| 韩国 | 19 | $128.3K |
| 越南 | 10 | $23.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $686.5K |
| 中国 | 2 | $20.2K |
| 中国香港 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & B Co., Ltd. | 中国 | 12 | $292.5K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| J & B Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $128.3K | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
| J & B Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.6K | 玩具模型、染色聚酯布 |
| J B | 美国 | 1 | $7.9K | 贵金属首饰、其他化纤织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Withus Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $606.8K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| J & B Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $45.2K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Bizz Co. | 越南 | 2 | $33.3K | 棉针织T恤及背心、男式化纤服装 |
| Guess (Shanghai) Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| 62a494cde11fb9a6c763ba05190fd8a5 | 1 | $2.0K | ||
| Guess Japan LLC | 日本 | 1 | $1.3K | 女式棉夹克、塑料/纺织手提包 |
| JCON Corp. | 韩国 | 1 | $1.2K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-14 | 25-70克非织造布 | J & B CO LTD | 越南 | $131 |
| 2025-06-14 | 聚酯短纤 | J & B CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-06-14 | 25-70克非织造布 | J & B CO LTD | 越南 | $227 |
| 2025-06-14 | 25-70克非织造布 | J & B CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-05-29 | 聚酯短纤织物 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $115 |
| 2025-05-29 | 聚酯短纤织物 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-05-19 | 其他拉链 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-05-17 | 聚氨酯纺织物 | J & B CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-13 | 非织造标签 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $6 |
| 2025-05-13 | 印刷标签 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $9 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 男式化纤大衣 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2025-07-11 | 化纤女式大衣 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2025-07-11 | 化纤女式大衣 | J & B CO.,LTD | 韩国 | $14.9K |
| 2025-06-16 | 聚酯短纤 | JCON CORP ORATION | 韩国 | $403 |
| 2025-06-16 | 染色聚酯布 | JCON CORP ORATION | 韩国 | $800 |
| 2024-03-13 | 化纤连衣裙 | BIZZ CO | 韩国 | $5.3K |
| 2024-03-13 | 男式化纤服装 | BIZZ CO | 韩国 | $10.0K |
| 2024-03-07 | 男式化纤裤 | PRIME WITHUS CO LTD | 韩国 | $24.1K |
| 2024-03-07 | 女式化纤裙 | GUESS (SHANGHAI) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-03-07 | 男式合成纤维夹克 | GUESS (SHANGHAI) LTD | 中国 | $2.7K |