Thai Nguyen I&E Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI I&E THáI NGUYêN

2
进口笔数
13
出口笔数
$12.3K
进口金额
$1.62M
出口金额
2023-06-02
最近进口
2025-03-04
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.8K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号4601557240
企查查编码QVN5P1AMN7
成立日期2020-06-05
联系地址Tổ 6, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI I&E THÁI NGUYÊN
企业英文名称THAI NGUYEN I&E TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 58, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84988775008
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391729其他硬塑料管
400911硫化橡胶管
731700钢铁钉及U形钉
760900铝制管件
820719岩石钻具
841459其他风扇
843143钻探机械零件
848180阀门龙头
853530高压开关

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
871680其他车辆
730900钢制容器(>300升)
391729其他硬塑料管
391731高压塑料软管
400911硫化橡胶管
731700钢铁钉及U形钉
760900铝制管件
841459其他风扇
843143钻探机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$12.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚7$789.0K
韩国1$423.4K
越南2$274.9K
柬埔寨1$65.5K
泰国2$56.2K
缅甸1$14.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingxi City Chensheng Trading Co., Ltd.中国2$12.3K煤焦炭、其他酶制剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIE LIDA INTERNATIONAL INVESTMENTS (HONGKONG) CO LTD中国香港2$640.7K无烟煤、锻轧锑制品
UNITED SPECIALTY METALS SDN BHD马来西亚5$438.0K含锑未锻轧铅、精炼铅
United Smelting Sdn. Bhd.马来西亚1$284.1K其他钢铁结构体、其他车辆
Meida Co., Ltd.越南1$95.8K其他钢铁管材、其他钢铁结构体
UNITED COPPER INDUSTRY SDN. BHD.马来西亚1$66.9K钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体
Ruby Logistics Co., Ltd.柬埔寨1$65.5K非自走式叉车、前端装载机
New Fuyuan (SGP) Pte. Ltd.新加坡2$32.3K锻轧锑制品、无烟煤

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-02高压开关JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD中国$145
2023-06-02铝制管件JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD中国$60
2023-06-02其他硬塑料管JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD中国$1.8K
2023-06-02高压开关JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD中国$120
2023-06-02阀门龙头JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD中国$600
2023-06-02高压开关JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD中国$115
2023-06-02其他硬塑料管JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD中国$1.4K
2023-06-02其他风扇JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD中国$2.5K
2023-06-02其他风扇JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD中国$1.3K
2023-03-24岩石钻具JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD中国$800

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-04其他焊接机RUBY LOGISTICS CO LTD柬埔寨$4.4K
2025-03-04其他电动手工具Ruby Logistics Co., Ltd.柬埔寨$1.4K
2025-03-04混凝土搅拌机RUBY LOGISTICS CO LTD柬埔寨$350
2025-03-04其他钢铁结构体Ruby Logistics Co., Ltd.柬埔寨$1.5K
2025-03-04其他钢铁结构体Ruby Logistics Co., Ltd.柬埔寨$1.2K
2025-03-04其他钢铁结构体RUBY LOGISTICS CO LTD柬埔寨$1.9K
2025-03-04其他电动手工具RUBY LOGISTICS CO LTD柬埔寨$255
2025-03-04其他钢铁结构体RUBY LOGISTICS CO LTD柬埔寨$3.2K
2025-03-04其他钢铁结构体RUBY LOGISTICS CO LTD柬埔寨$5.6K
2025-03-04其他钢铁结构体RUBY LOGISTICS CO LTD柬埔寨$8.3K

相关企业 · 同类产品

Thai Nguyen I&E Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →