Thai Nguyen I&E Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI I&E THáI NGUYêN
2
进口笔数
13
出口笔数
$12.3K
进口金额
$1.62M
出口金额
2023-06-02
最近进口
2025-03-04
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601557240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P1AMN7 |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | Tổ 6, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI I&E THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAI NGUYEN I&E TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 58, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84988775008 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $789.0K |
| 韩国 | 1 | $423.4K |
| 越南 | 2 | $274.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $65.5K |
| 泰国 | 2 | $56.2K |
| 缅甸 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi City Chensheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 煤焦炭、其他酶制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIE LIDA INTERNATIONAL INVESTMENTS (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $640.7K | 无烟煤、锻轧锑制品 |
| UNITED SPECIALTY METALS SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $438.0K | 含锑未锻轧铅、精炼铅 |
| United Smelting Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $284.1K | 其他钢铁结构体、其他车辆 |
| Meida Co., Ltd. | 越南 | 1 | $95.8K | 其他钢铁管材、其他钢铁结构体 |
| UNITED COPPER INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $66.9K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Ruby Logistics Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $65.5K | 非自走式叉车、前端装载机 |
| New Fuyuan (SGP) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $32.3K | 锻轧锑制品、无烟煤 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 高压开关 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $145 |
| 2023-06-02 | 铝制管件 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $60 |
| 2023-06-02 | 其他硬塑料管 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-06-02 | 高压开关 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $120 |
| 2023-06-02 | 阀门龙头 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $600 |
| 2023-06-02 | 高压开关 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $115 |
| 2023-06-02 | 其他硬塑料管 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-02 | 其他风扇 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-06-02 | 其他风扇 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-03-24 | 岩石钻具 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $800 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 其他焊接机 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2025-03-04 | 其他电动手工具 | Ruby Logistics Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-03-04 | 混凝土搅拌机 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $350 |
| 2025-03-04 | 其他钢铁结构体 | Ruby Logistics Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2025-03-04 | 其他钢铁结构体 | Ruby Logistics Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-03-04 | 其他钢铁结构体 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2025-03-04 | 其他电动手工具 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $255 |
| 2025-03-04 | 其他钢铁结构体 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2025-03-04 | 其他钢铁结构体 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2025-03-04 | 其他钢铁结构体 | RUBY LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $8.3K |