Nguyen Minh International Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế NGUYêN MINH

89
进口笔数
0
出口笔数
$731.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.1K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314230149
企查查编码QVN54MK9Q7
成立日期2017-02-15
联系地址B180/9 KP3, đường Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ NGUYÊN MINH
企业英文名称NGUYEN MINH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B180/9 KP3, đường Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0902439328
邮箱quoctenguyenminh@gmail.com
官网nmif.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
291241香兰素及醛类
330290工业用芳香物质
293499其他杂环化合物
481950纸制包装容器
292429环酰胺衍生物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚27$335.2K
中国29$195.8K
新加坡30$144.8K
西班牙3$55.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scentium (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚31$396.7K食品香料、工业用芳香物质
Kital Ltd.新加坡28$135.4K食品香料、其他食品制剂
Ruichfood Chemical Ltd.中国7$58.4K小麦面筋、香兰素及醛类
Shanghai Fuxin Fine Chemical Co., Ltd.中国7$53.8K香兰素及醛类、芳香醚衍生物
Hugestone Enterprise Co., Ltd.中国6$43.9K多元醇(山梨糖醇)、维生素C及衍生物
Guangzhou Kaihong Flavour & Fragrance Co., Ltd.中国5$21.9K食品香料
Fooding Group Ltd.中国1$6.3K其他纯糖、天然聚合物
Guangzhou Royal Mount Technology Co., Ltd.中国2$6.3K食品香料、糖果
Anhui Jinhe Industrial Co., Ltd.中国1$5.2K其他杂环化合物、其他含氧杂环化合物
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$3.1K食品香料、工业用芳香物质

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-10食品香料GUANGZHOU KAIHONG FLAVOUR & FRAGRANCE CO LTD中国$3.5K
2025-03-10香兰素及醛类SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO.,LTD中国$7.6K
2025-03-10香兰素及醛类SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD中国$1.9K
2025-02-28食品香料KITAL LTD新加坡$920
2025-02-28食品香料KITAL LTD新加坡$1.6K
2025-02-28食品香料KITAL LTD新加坡$780
2025-02-28食品香料KITAL LTD新加坡$680
2025-02-26食品香料GUANGZHOU KAIHONG FLAVOUR & FRAGRANCE CO LTD中国$4.5K
2025-02-20食品香料SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$560
2025-02-20食品香料SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$300

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nguyen Minh International Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →