Nguyen Minh International Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế NGUYêN MINH
- 邮箱3
89
进口笔数
0
出口笔数
$731.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314230149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54MK9Q7 |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | B180/9 KP3, đường Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ NGUYÊN MINH |
| 企业英文名称 | NGUYEN MINH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B180/9 KP3, đường Đông Hưng Thuận 10, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0902439328 |
| 邮箱 | quoctenguyenminh@gmail.com |
| 官网 | nmif.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 291241 | 香兰素及醛类 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 27 | $335.2K |
| 中国 | 29 | $195.8K |
| 新加坡 | 30 | $144.8K |
| 西班牙 | 3 | $55.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scentium (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $396.7K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Kital Ltd. | 新加坡 | 28 | $135.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Ruichfood Chemical Ltd. | 中国 | 7 | $58.4K | 小麦面筋、香兰素及醛类 |
| Shanghai Fuxin Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $53.8K | 香兰素及醛类、芳香醚衍生物 |
| Hugestone Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.9K | 多元醇(山梨糖醇)、维生素C及衍生物 |
| Guangzhou Kaihong Flavour & Fragrance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.9K | 食品香料 |
| Fooding Group Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他纯糖、天然聚合物 |
| Guangzhou Royal Mount Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 食品香料、糖果 |
| Anhui Jinhe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他杂环化合物、其他含氧杂环化合物 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 食品香料、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 食品香料 | GUANGZHOU KAIHONG FLAVOUR & FRAGRANCE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-10 | 香兰素及醛类 | SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-03-10 | 香兰素及醛类 | SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-02-28 | 食品香料 | KITAL LTD | 新加坡 | $920 |
| 2025-02-28 | 食品香料 | KITAL LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2025-02-28 | 食品香料 | KITAL LTD | 新加坡 | $780 |
| 2025-02-28 | 食品香料 | KITAL LTD | 新加坡 | $680 |
| 2025-02-26 | 食品香料 | GUANGZHOU KAIHONG FLAVOUR & FRAGRANCE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-02-20 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $560 |
| 2025-02-20 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $300 |