MF Orchid Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MF ORCHID
25
进口笔数
0
出口笔数
$826.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901339499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM6GR53 |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | 214 đường Huỳnh Công Giản, Khu phố 1, Phường 4, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MF ORCHID |
| 企业英文名称 | MF ORCHID COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 214 đường Huỳnh Công Giản, Khu phố 1, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | 0915192191 |
| 邮箱 | nguyenkimduyen05@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 24 | $810.9K |
| 智利 | 2 | $15.0K |
| 越南 | 1 | $108 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEIFANG HOA LAN ORCHID CO LTD | 中国台湾 | 22 | $743.8K | 其他活植物、其他塑料制品 |
| CAN QI FLOWER CO LTD | 中国台湾 | 2 | $79.1K | 其他活植物 |
| Meifang Hoa Lan Orchid Co., Ltd. | 智利 | 1 | $3.0K | 加工植物枝叶 |
| CLONE INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $108 | 其他活植物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他活植物 | MEIFANG HOA LAN ORCHID CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-08 | 其他活植物 | MEIFANG HOA LAN ORCHID CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 其他植物产品 | MEIFANG HOA LAN ORCHID CO LTD | 智利 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 其他活植物 | MEIFANG HOA LAN ORCHID CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | MEIFANG HOA LAN ORCHID CO LTD | 中国台湾 | $555 |
| 2026-04-08 | 其他活植物 | MEIFANG HOA LAN ORCHID CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 其他活植物 | MEIFANG HOA LAN ORCHID CO LTD | 中国台湾 | $253 |
| 2026-04-08 | 其他活植物 | MEIFANG HOA LAN ORCHID CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 其他活植物 | MEIFANG HOA LAN ORCHID CO LTD | 中国台湾 | $253 |
| 2026-04-08 | 其他植物产品 | MEIFANG HOA LAN ORCHID CO LTD | 智利 | $6.0K |