The Green Home Vietnam Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI NGôI NHà XANH VIệT NAM
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$673.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107743551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ3RPR3 |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGÔI NHÀ XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THE GREEN HOME VIET NAM INVESTMENT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84904503377 |
| 邮箱 | info@thegreenhomevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 28 | $330.4K |
| 阿根廷 | 5 | $211.6K |
| 越南 | 2 | $40.2K |
| 日本 | 3 | $29.7K |
| 挪威 | 2 | $26.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Redoute | 法国 | 17 | $150.6K | 棉制装饰品、其他木家具 |
| Kalibu Decoration S.A. | 阿根廷 | 3 | $128.7K | 植物纤维制品、非竹藤编织品 |
| Dimason Ltd. | 法国 | 6 | $98.3K | 植物纤维制品、竹座椅 |
| Shivex Trader Ltd. | 阿根廷 | 2 | $82.9K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Auxine Logistic | 法国 | 2 | $51.2K | 其他钢铁制品、圣诞用品 |
| La Redoute | 越南 | 2 | $40.2K | 植物纤维制品、蜡烛 |
| DIMASON LTD | 中国香港 | 1 | $34.4K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| La Redoute (Dimason Ltd) | 法国 | 3 | $30.3K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Shoutsu Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $29.7K | 其他铝制品、簇绒人造地毯 |
| Consilimo AS | 挪威 | 2 | $26.9K | 其他陶瓷制品、棉制装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 加工大理石制品 | Shoutsu Trading Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2026-01-03 | 植物纤维制品 | DIMASON LTD | — | $2.3K |
| 2026-01-03 | 植物纤维制品 | DIMASON LTD | — | $2.1K |
| 2026-01-03 | 植物纤维制品 | DIMASON LTD | — | $1.9K |
| 2026-01-03 | 植物纤维制品 | DIMASON LTD | — | $2.0K |
| 2026-01-03 | 植物纤维制品 | DIMASON LTD | — | $8.1K |
| 2026-01-03 | 植物纤维制品 | DIMASON LTD | — | $15.8K |
| 2026-01-03 | 植物纤维制品 | DIMASON LTD | — | $2.4K |
| 2025-12-20 | 植物纤维制品 | SHIVEX TRADER LTD | 阿根廷 | $179 |
| 2025-12-20 | 植物纤维制品 | SHIVEX TRADER LTD | 阿根廷 | $862 |