The Green Home Vietnam Investment & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI NGôI NHà XANH VIệT NAM

0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$673.1K
出口金额
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107743551
企查查编码QVNFJ3RPR3
成立日期2017-03-03
联系地址Số 18 ngõ 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGÔI NHÀ XANH VIỆT NAM
企业英文名称THE GREEN HOME VIET NAM INVESTMENT & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 ngõ 3, đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84904503377
邮箱info@thegreenhomevn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
680291加工大理石制品
441600木制箍桶制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国28$330.4K
阿根廷5$211.6K
越南2$40.2K
日本3$29.7K
挪威2$26.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
La Redoute法国17$150.6K棉制装饰品、其他木家具
Kalibu Decoration S.A.阿根廷3$128.7K植物纤维制品、非竹藤编织品
Dimason Ltd.法国6$98.3K植物纤维制品、竹座椅
Shivex Trader Ltd.阿根廷2$82.9K竹编篮筐、植物纤维制品
Auxine Logistic法国2$51.2K其他钢铁制品、圣诞用品
La Redoute越南2$40.2K植物纤维制品、蜡烛
DIMASON LTD中国香港1$34.4K植物纤维制品、藤编篮筐
La Redoute (Dimason Ltd)法国3$30.3K植物纤维制品、竹编篮筐
Shoutsu Trading Co., Ltd.日本3$29.7K其他铝制品、簇绒人造地毯
Consilimo AS挪威2$26.9K其他陶瓷制品、棉制装饰品

近期贸易明细

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20加工大理石制品Shoutsu Trading Co., Ltd.日本$7.5K
2026-01-03植物纤维制品DIMASON LTD$2.3K
2026-01-03植物纤维制品DIMASON LTD$2.1K
2026-01-03植物纤维制品DIMASON LTD$1.9K
2026-01-03植物纤维制品DIMASON LTD$2.0K
2026-01-03植物纤维制品DIMASON LTD$8.1K
2026-01-03植物纤维制品DIMASON LTD$15.8K
2026-01-03植物纤维制品DIMASON LTD$2.4K
2025-12-20植物纤维制品SHIVEX TRADER LTD阿根廷$179
2025-12-20植物纤维制品SHIVEX TRADER LTD阿根廷$862

相关企业 · 同类产品

The Green Home Vietnam Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →