Bien Hue Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Biển Huệ
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$309.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400383103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XP0MGQ |
| 成立日期 | 2007-08-21 |
| 联系地址 | Số 08 đường Xương Giang, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NỘI THẤT BIỂN HUỆ |
| 企业英文名称 | BIEN HUE FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08 đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 电话 | 02403555088 |
| 邮箱 | noithatbienhuebg@gmail.com |
| 传真 | 02403553399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $309.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 22 | $117.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 18 | $53.3K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 7 | $41.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.5K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.9K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Deheng Vietnam New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.6K | 绝缘电线、其他连续输送机 |
| Viet Nam Sunergy Wafer Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.6K | 其他塑料制品、非LED二极管 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 金属办公家具 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 非办公金属家具 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-02-11 | 木制办公家具 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-02-11 | 可调转椅 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $206 |
| 2026-02-04 | 可调转椅 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $206 |
| 2026-02-04 | 木制办公家具 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-02-04 | 金属办公家具 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 非办公金属家具 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $318 |
| 2025-12-15 | 藤柳家具 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $350 |
| 2025-12-15 | 金属办公设备 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |