Cuong Thinh Granite Construction Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG - SảN XUấT Đá HOA CươNG CườNG THịNH
43
进口笔数
0
出口笔数
$307.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315102598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WSB9X1 |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | 460 Trần Văn Giàu, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - SẢN XUẤT ĐÁ HOA CƯƠNG CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH GRANITE CONSTRUCTION - PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 460 Trần Văn Giàu, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84986066178 |
| 邮箱 | cuongthinh460TVG@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $260.8K |
| 中国 | 5 | $47.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhagwati Stones | 印度 | 18 | $113.7K | 花岗岩制品、原状花岗岩 |
| GRANICERA PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $68.0K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Vimal Probuild Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $38.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Stone Horizon | 印度 | 2 | $18.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Xiamen Zhonghaixing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| SKT Exports | 印度 | 3 | $14.1K | 干辣椒、简单切割花岗岩 |
| Huian Huiru Info Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| SKT EXPORTS | 印度 | 1 | $8.8K | 花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | GRANICERA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | GRANICERA PRIVATE LTD | 印度 | $6.4K |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | SKT EXPORTS | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | SKT EXPORTS | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-02 | 花岗岩制品 | GRANICERA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.4K |
| 2026-04-02 | 花岗岩制品 | GRANICERA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.4K |
| 2026-01-17 | 简单切割花岗岩 | BHAGWATI STONES | 印度 | $6.9K |
| 2025-12-10 | 简单切割花岗岩 | BHAGWATI STONES | 印度 | $6.5K |
| 2025-12-02 | 简单切割花岗岩 | GRANICERA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.1K |
| 2025-12-02 | 简单切割花岗岩 | STONE HORIZON | 印度 | $9.1K |