HOANG THANH INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Hoàng Thành
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$70.0K
出口金额
—
最近进口
2023-10-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305880239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G624CE |
| 成立日期 | 2010-01-06 |
| 联系地址 | 60 Đường Số 18, Khu Phố 3, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOÀNG THÀNH |
| 企业英文名称 | HOANG THANH INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 60 Đường Số 18, Khu Phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02862948799 |
| 传真 | 02862948799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $70.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | 3 | $70.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2023-10-18 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $147 |
| 2023-10-18 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $49 |
| 2023-10-18 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $388 |
| 2023-10-18 | 钢铁卫浴器具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $865 |
| 2023-10-18 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2023-10-18 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $924 |
| 2023-10-18 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $108 |
| 2023-10-18 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $107 |
| 2023-10-18 | 聚丙烯硬管 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $29 |