IDE International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH quốc tế IDE
0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900263629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXSS6S2 |
| 成立日期 | 2006-12-29 |
| 联系地址 | Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ IDE |
| 企业英文名称 | IDE INTERNATIONAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường B2, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84437666187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 454.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853952 | LED灯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $1.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marunix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $621.0K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| TO-PLAS VIETNAM CO., LTD | 越南 | 10 | $192.3K | 其他钢铁制品、铝板/片 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $156.4K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $112.4K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $32.8K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| MG Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $27.9K | 其他铜制品、其他饱和聚酯 |
| Kurosu Ha Nam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.6K | 其他液化石油气、高强度尼龙纱 |
| Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.3K | 多层涂布纸板、非黑印刷油墨 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.3K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.9K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他气泵 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-04-27 | 工业干燥机 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-04-22 | 窗式/壁挂空调 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $969 |
| 2026-03-27 | 不锈钢焊管 | SG PRECISION CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-03-27 | 不锈钢管配件 | SG PRECISION CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | SG PRECISION CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | SG PRECISION CO LTD | 越南 | $657 |