Huy Hang Trading & Tourism Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 石棉水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DU LịCH HUY HằNG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$159.6K
出口金额
—
最近进口
2024-01-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601608713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFN4PJ8 |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Tổ 8, Phường Chùa Hang, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DU LỊCH - NHÔM KÍNH VÀ XÂY DỰNG HUY HẰNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 37, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép thực hiện khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84989510325 |
| 邮箱 | tmdlhuyhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681140 | 石棉水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $145.3K |
| 多哥 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tony Okb SARL U | 越南 | 9 | $145.3K | 石棉水泥制品、未煮意面 |
| Tony Okb SARL U | 多哥 | 1 | $14.3K | 石棉水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 石棉水泥制品 | TONY OKB SARL U | 越南 | $14.4K |
| 2024-01-25 | 石棉水泥制品 | TONY OKB SARL U | 越南 | $14.4K |
| 2024-01-08 | 石棉水泥制品 | TONY OKB SARL U | 越南 | $14.4K |
| 2024-01-08 | 石棉水泥制品 | TONY OKB SARL U | 越南 | $14.4K |
| 2023-12-19 | 石棉水泥制品 | TONY OKB SARL U | 越南 | $14.3K |
| 2023-12-19 | 石棉水泥制品 | TONY OKB SARL U | 多哥 | $14.3K |
| 2023-11-30 | 石棉水泥制品 | TONY OKB SARL U | 越南 | $14.4K |
| 2023-11-30 | 石棉水泥制品 | TONY OKB SARL U | 越南 | $14.4K |
| 2023-10-30 | 石棉水泥制品 | TONY OKB SARL U | 越南 | $22.6K |
| 2023-10-10 | 石棉水泥制品 | TONY OKB SARL U | 越南 | $22.1K |