Ky Vu Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Kỳ Vũ
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316335612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FK02X1 |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | 54/26/13 Đường 21, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỲ VŨ |
| 企业英文名称 | KY VU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/26/13 Đường 21, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0936896639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 293980 | 其他生物碱 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.48M |
| 马来西亚 | 2 | $135.8K |
| 中国台湾 | 10 | $48.7K |
| 韩国 | 3 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Resun Auway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $755.6K | 其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Sinolight Shaoxing Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $285.2K | 其他阴离子表面活性剂、阴离子表面活性剂 |
| Ark Dryer Material Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $197.4K | 氯化钙、其他化学制剂 |
| ECHO CHEM SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $135.8K | 非离子表面活性剂、甘油 |
| Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $115.0K | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Unilosa Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $68.7K | 固体烧碱、碳酸钠 |
| NEORLI BIOMATERIAL INC | 中国台湾 | 10 | $48.7K | 其他化学制剂、精油及浓缩物 |
| Shenzhen Winkey Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.5K | 激素衍生物、其他多肽激素 |
| Guangzhou Baifurun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 其他有机表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| DJC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.5K | 无环酰胺衍生物、改性淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGDONG RESUN AUWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2026-04-16 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGDONG RESUN AUWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | ARK DRYER MATERIAL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 氯化钙 | ARK DRYER MATERIAL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-13 | 氯化钙 | ARK DRYER MATERIAL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | ARK DRYER MATERIAL TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-04 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGDONG RESUN AUWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-04 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGDONG RESUN AUWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-03-23 | 其他阴离子表面活性剂 | SINOLIGHT SHAOXING CHEMICALS CO LTD | 中国 | $61.7K |
| 2026-03-18 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU BAIFURUN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.2K |