Mango VNExport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MANGO VNEXPORT
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$116.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317218189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQE37VU |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | 114/23 Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MANGO VNEXPORT |
| 企业英文名称 | MANGO VNEXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84906837867 |
| 邮箱 | ketoanonline2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610831 | 棉制女睡衣 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 22 | $80.4K |
| 越南 | 12 | $35.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nickumi AS | 挪威 | 13 | $33.5K | 棉制女睡衣、其他塑胶鞋 |
| Hoami Import AS | 挪威 | 7 | $30.4K | 其他食品制剂、婴儿化纤针织品 |
| Nickumi AS | 越南 | 9 | $28.1K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Uyen Nguyen | 挪威 | 1 | $16.2K | 其他干果、药用植物 |
| Hoami Import AS | 越南 | 2 | $6.0K | 其他食品制剂、其他干鱼 |
| Umi Nguyen | 越南 | 1 | $1.6K | 番石榴芒果山竹、胡椒粉 |
| Umi Nguyen | 挪威 | 1 | $366 | 鱼肉制品、其他护肤品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-28 | 医用粘性敷料 | UMI NGUYEN | 越南 | $297 |
| 2025-06-28 | 其他塑料制品 | UMI NGUYEN | 挪威 | $6 |
| 2025-06-28 | 电动食品处理器 | UMI NGUYEN | 挪威 | $14 |
| 2025-06-28 | 网球拍 | UMI NGUYEN | 挪威 | $10 |
| 2025-06-28 | 竹编篮筐 | UMI NGUYEN | 越南 | $7 |
| 2025-06-28 | 网球 | UMI NGUYEN | 挪威 | $20 |
| 2025-06-28 | 女式纺织服装 | UMI NGUYEN | 挪威 | $229 |
| 2025-06-28 | 其他果仁制品 | UMI NGUYEN | 越南 | $348 |
| 2025-06-28 | 番石榴芒果山竹 | UMI NGUYEN | 越南 | $13 |
| 2025-06-28 | 其他零售药品 | UMI NGUYEN | 越南 | $439 |