Bao Long Vina Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ BảO LONG VINA
79
进口笔数
197
出口笔数
$2.18M
进口金额
$13.71M
出口金额
2025-05-14
最近进口
2025-12-29
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901130854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5U7N3G |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Thôn Lộng Thượng, Xã Đại Đồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ BẢO LONG VINA |
| 企业英文名称 | BAO LONG VINA WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lộng Thượng, Xã Đại Đồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 367828018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440810 | 针叶木单板 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $2.13M |
| 泰国 | 1 | $52.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 189 | $13.25M |
| 老挝 | 7 | $371.6K |
| 爱尔兰 | 1 | $82.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.58M | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $389.2K | 其他薄木板、聚合物胶粘剂 |
| Linyi Minghung Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.1K | 其他木工机床、8465机器零件 |
| Metro MDF Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $52.5K | 9mm以上MDF板、高密度纤维板(非MDF) |
| Shanghai Brightwood Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 针叶木单板、其他薄木板 |
| Linyi Yiminghuitong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.2K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 胶粘填料、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Trade Link Trading Co., Ltd. | 中国 | 145 | $10.83M | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Future Timber Trading Co., Ltd. | 美国 | 45 | $2.51M | 针叶木胶合板、6毫米以上橡木 |
| Sunwood Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $371.6K | 其他木工机床、木材加工压机 |
| Sunwood Co., Ltd. | 1 | $480 | 50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 针叶木单板 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-05-14 | 针叶木单板 | Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2025-05-14 | 针叶木单板 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-14 | 针叶木单板 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-14 | 针叶木单板 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-05-14 | 非合成纤维防水布 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-05-14 | 针叶木单板 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-05-14 | 针叶木单板 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-05-14 | 自粘纸板 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-14 | 非玻璃化转印纸 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $700 |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 非办公金属家具 | SUNWOOD CO LTD | 老挝 | $717 |
| 2025-12-29 | 工业干燥机 | SUNWOOD CO LTD | 老挝 | $115 |
| 2025-12-29 | 木工机床 | SUNWOOD CO LTD | 老挝 | $2.2K |
| 2025-12-29 | 其他木工机床 | SUNWOOD CO LTD | 老挝 | $268 |
| 2025-12-29 | 其他气泵 | SUNWOOD CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2025-12-29 | 单功能打印机 | SUNWOOD CO LTD | 老挝 | $384 |
| 2025-12-29 | 50-300升容器 | Sunwood Co., Ltd. | — | $288 |
| 2025-12-29 | 齿轮及变速器 | SUNWOOD CO LTD | 老挝 | $115 |
| 2025-12-29 | 其他木工机床 | SUNWOOD CO LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2025-12-29 | 其他木工机床 | SUNWOOD CO LTD | 老挝 | $1.1K |