Forviet Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 479 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH công nghiệp FORVIET

479
进口笔数
476
出口笔数
$26.59M
进口金额
$40.09M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-18
最近出口
11
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.26M20232024202520262023-10进口 $336.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.06M · 12 笔出口 $2.16M · 14 笔2023-12进口 $388.1K · 6 笔出口 $836.3K · 6 笔2024-01进口 $158.7K · 5 笔出口 $1.69M · 12 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.31M · 7 笔2024-03进口 $2.10M · 39 笔出口 $1.66M · 20 笔2024-04进口 $454.8K · 16 笔出口 $98.8K · 4 笔2024-05进口 $725.9K · 12 笔出口 $451.8K · 13 笔2024-06进口 $195.5K · 12 笔出口 $511.6K · 5 笔2024-07进口 $267.2K · 10 笔出口 $855.2K · 10 笔2024-08进口 $112.4K · 6 笔出口 $883.2K · 9 笔2024-09进口 $705.4K · 14 笔出口 $343.5K · 5 笔2024-10进口 $1.46M · 20 笔出口 $260.0K · 11 笔2024-11进口 $803.1K · 14 笔出口 $229.1K · 8 笔2024-12进口 $398.8K · 11 笔出口 $2.03M · 25 笔2025-01进口 $113.9K · 4 笔出口 $1.85M · 15 笔2025-02进口 $488.2K · 6 笔出口 $872.4K · 11 笔2025-03进口 $2.33M · 35 笔出口 $2.61M · 33 笔2025-04进口 $206.6K · 8 笔出口 $45.3K · 3 笔2025-05进口 $321.4K · 10 笔出口 $1.12M · 16 笔2025-06进口 $137.7K · 11 笔出口 $357.9K · 7 笔2025-07进口 $100.3K · 5 笔出口 $955.3K · 12 笔2025-08进口 $147.8K · 7 笔出口 $125.3K · 8 笔2025-09进口 $1.44M · 16 笔出口 $361.0K · 7 笔2025-10进口 $724.9K · 17 笔出口 $267.2K · 12 笔2025-11进口 $351.2K · 9 笔出口 $1.11M · 12 笔2025-12进口 $264.0K · 10 笔出口 $2.13M · 18 笔2026-01进口 $74.6K · 5 笔出口 $766.0K · 11 笔2026-02进口 $454.0K · 9 笔出口 $1.38M · 14 笔2026-03进口 $251.0K · 9 笔出口 $162.9K · 4 笔2026-04进口 $4.26M · 16 笔出口 $1.84M · 16 笔2026-05进口 $362.0K · 9 笔出口 $617.7K · 9 笔2026-06进口 $59.5K · 7 笔出口 $339.5K · 3 笔2026-07进口 $40.8K · 3 笔出口 $808.6K · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-10进口 $336.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.06M · 12 笔出口 $2.16M · 14 笔2023-12进口 $388.1K · 6 笔出口 $836.3K · 6 笔2024-01进口 $158.7K · 5 笔出口 $1.69M · 12 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.31M · 7 笔2024-03进口 $2.10M · 39 笔出口 $1.66M · 20 笔2024-04进口 $454.8K · 16 笔出口 $98.8K · 4 笔2024-05进口 $725.9K · 12 笔出口 $451.8K · 13 笔2024-06进口 $195.5K · 12 笔出口 $511.6K · 5 笔2024-07进口 $267.2K · 10 笔出口 $855.2K · 10 笔2024-08进口 $112.4K · 6 笔出口 $883.2K · 9 笔2024-09进口 $705.4K · 14 笔出口 $343.5K · 5 笔2024-10进口 $1.46M · 20 笔出口 $260.0K · 11 笔2024-11进口 $803.1K · 14 笔出口 $229.1K · 8 笔2024-12进口 $398.8K · 11 笔出口 $2.03M · 25 笔2025-01进口 $113.9K · 4 笔出口 $1.85M · 15 笔2025-02进口 $488.2K · 6 笔出口 $872.4K · 11 笔2025-03进口 $2.33M · 35 笔出口 $2.61M · 33 笔2025-04进口 $206.6K · 8 笔出口 $45.3K · 3 笔2025-05进口 $321.4K · 10 笔出口 $1.12M · 16 笔2025-06进口 $137.7K · 11 笔出口 $357.9K · 7 笔2025-07进口 $100.3K · 5 笔出口 $955.3K · 12 笔2025-08进口 $147.8K · 7 笔出口 $125.3K · 8 笔2025-09进口 $1.44M · 16 笔出口 $361.0K · 7 笔2025-10进口 $724.9K · 17 笔出口 $267.2K · 12 笔2025-11进口 $351.2K · 9 笔出口 $1.11M · 12 笔2025-12进口 $264.0K · 10 笔出口 $2.13M · 18 笔2026-01进口 $74.6K · 5 笔出口 $766.0K · 11 笔2026-02进口 $454.0K · 9 笔出口 $1.38M · 14 笔2026-03进口 $251.0K · 9 笔出口 $162.9K · 4 笔2026-04进口 $4.26M · 16 笔出口 $1.84M · 16 笔2026-05进口 $362.0K · 9 笔出口 $617.7K · 9 笔2026-06进口 $59.5K · 7 笔出口 $339.5K · 3 笔2026-07进口 $40.8K · 3 笔出口 $808.6K · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0800450706
企查查编码QVN7AMV1BW
成立日期2008-04-18
联系地址Đường 392, Xã Bình Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FORVIET
企业英文名称FORVIET INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
580890装饰流苏
590390塑料涂层织物
392321聚乙烯袋
540792染色化纤长丝布
960622金属纽扣
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621111男式泳装
620463女式化纤裤
845229非家用缝纫机
845221工业自动缝纫机
845130熨烫机
392321聚乙烯袋
540752染色聚酯布
520949200g/m2以上棉色织布
590390塑料涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国192$11.05M
中国台湾164$8.55M
中国香港94$4.68M
越南50$1.52M
日本10$590.3K
德国8$190.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国332$27.95M
中国台湾39$6.00M
越南60$5.35M
澳大利亚25$306.7K
加拿大9$249.9K
爱尔兰7$142.8K
印度1$73.2K
中国1$5.6K
日本1$5.0K
中国香港1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hemp Fortex Industries Ltd.中国139$7.24M其他植物纤维织物、染色聚酯布
FORTEX INC中国台湾170$6.82M染色聚酯布、非织造标签
CN Forviet Co., Ltd.越南40$3.65M非家用缝纫机、聚乙烯袋
FORTEX INC中国香港79$3.62M非织造标签、未印刷标签
Cong Ty TNHH CN Forviet中国5$1.66M200g/m2以上棉色织布、染色聚酯布
Forviet Technology Co. Ltd.中国台湾11$1.61M染色聚酯布、塑料涂层织物
Forviet Industrial Co., Ltd.越南37$1.32M男式化纤裤、男式泳装
Forviet Technology Co. Ltd.中国香港4$434.5K非织造标签、装饰流苏
Fortex Inc.越南12$171.3K其他拉链、未印刷标签
FORTEX INC新加坡1$39.2K工业自动缝纫机

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tommy Bahama Group, Inc.美国229$23.07M棉针织T恤及背心、其他纺织衬衫
FORTEX INC中国台湾39$6.00M男式化纤裤、其他拉链
Southern Tide, LLC英国22$3.42M男式化纤裤、男棉裤
CN Forviet Co., Ltd.越南17$2.73M非家用缝纫机、200g/m2以上棉色织布
Forviet Industrial Co., Ltd.越南37$1.32M染色聚酯布、非织造标签
Southern Tide越南9$1.12M其他针织服装、棉质衬衫
Tommy Bahama Australia Pty Ltd澳大利亚22$288.2K女式棉衬衫、棉质连衣裙
Southern Tide, LLC美国48$130.9K化纤男衬衫、棉针织T恤及背心
Levelwear Inc.美国7$41.0K棉针织服装、棉针织T恤及背心
Oxford Sample Warehouse美国14$7.8K化纤男衬衫、棉质衬衫

近期贸易明细

进口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色聚酯布FORTEX INC中国$14.1K
2026-07-31染色聚酯布FORTEX INC中国$4.4K
2026-07-31染色聚酯布FORTEX INC中国$16.8K
2026-07-24未印刷标签FORTEX INC中国台湾$6
2026-07-24印刷标签FORTEX INC中国台湾$20
2026-07-24非织造标签FORTEX INC中国台湾$184
2026-07-24非织造标签FORTEX INC中国台湾$240
2026-07-24塑料衣着附件FORTEX INC中国台湾$29
2026-07-24装饰流苏FORTEX INC中国台湾$437
2026-07-24非织造标签FORTEX INC中国台湾$144

出口(共 476)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-18男式化纤裤Levelwear Inc.美国$0
2026-08-20男式泳装Tommy Bahama Group, Inc.美国$0
2026-08-12男棉裤USAPE LLC美国$0
2026-08-07MENS 95 RECYCLED POLYESTER 5 SPANDEX WOVEN PANTSMENS 90 RECYCLED POLYESTER 10 SPANDEX WOVEN SWIM TRUNKTommy Bahama Group, Inc.美国$0
2026-08-01MENS 90 POLYESTER 10 SPANDEX WOVEN SHORTSMENS84 RECYCLED POLYESTER 16 SPANDEX WOVEN SWIM TRUNKTommy Bahama Group, Inc.美国$0
2026-08-01MENS WOVEN SHORTSMENS SWIM TRUNKTommy Bahama Group, Inc.美国$0
2026-07-28男式化纤裤Tommy Bahama Group, Inc.美国$26.0K
2026-07-28男式泳装Tommy Bahama Group, Inc.美国$41.4K
2026-07-27男式化纤裤Tommy Bahama Group, Inc.美国$4.9K
2026-07-27男式化纤裤Tommy Bahama Group, Inc.美国$9.1K

相关企业 · 同类产品

Forviet Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →