Suganuma Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUGANUMA GROUP
6
进口笔数
0
出口笔数
$515
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108903342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYCN8E7 |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Số 189 ngõ 281 đường Trần khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUGANUMA GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 189 ngõ 281 đường Trần khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 0912398083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620319 | 男式纺织西服 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $509 |
| 越南 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suganuma Houseijyo | 日本 | 4 | $297 | 胶粘填料、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Hirose Shokai | 日本 | 1 | $208 | 非织造标签、男式化纤裤 |
| Unikasei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10 | 纺织染色助剂、其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 男式化纤服装 | Suganuma Houseijyo | 日本 | $48 |
| 2026-02-06 | 男式化纤裤 | Suganuma Houseijyo | 日本 | $8 |
| 2026-02-06 | 化纤女式大衣 | Suganuma Houseijyo | 日本 | $1 |
| 2026-02-06 | 棉制睡衣 | Suganuma Houseijyo | 越南 | $3 |
| 2026-02-06 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Suganuma Houseijyo | 越南 | $3 |
| 2025-08-22 | 胶粘填料 | Suganuma Houseijyo | 日本 | $62 |
| 2025-03-28 | 纺织染色助剂 | UNIKASEI CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-03-28 | 纺织染色助剂 | UNIKASEI CO LTD | 日本 | $3 |
| 2025-03-28 | 纺织染色助剂 | UNIKASEI CO LTD | 日本 | $3 |
| 2025-03-28 | 纺织染色助剂 | Unikasei Co., Ltd. | 日本 | $3 |