TPS Vietnam Alliance Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN MINH TPS VIệT NAM
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109189378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC681T5B |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | Tầng 12 tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN MINH TPS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TPS VIET NAM ALLIANCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QF Electronics Ltd. | 中国 | 8 | $579.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| HK KeBao Electronic Ltd. | 中国 | 11 | $550.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Qingdao Esmart International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $376.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Xuli Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $159.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Lucky Orange Technology Ltd. | 中国 | 4 | $129.3K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Winmax Optoelectronics Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.3K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Shenzhen Okview Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 8471机器零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 手动计量泵 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $432 |
| 2024-06-12 | 滑轮飞轮 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-12 | 不可调扳手 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $266 |
| 2024-06-12 | 手动计量泵 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-06-12 | 纱线及绳制品 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-06-12 | 手工工具及夹具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-06-12 | 非旋转气动手工具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-12 | 液压车辆千斤顶 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-06-12 | 液压车辆千斤顶 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-06-12 | 手动计量泵 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $840 |