Global Import Export Newspapers Books & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SáCH BáO & DịCH Vụ TOàN CầU
0
进口笔数
270
出口笔数
$0
进口金额
$214.87M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109955456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GWTRDC |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Số 8, Ngách 3B, Ngõ 31, Phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SÁCH BÁO & DỊCH VỤ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL IMPORT EXPORT NEWSPAPERS BOOKS & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngách 3B, Ngõ 31, Phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 0833942905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490290 | 低频期刊 |
| 490210 | 周报期刊 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 92 | $144.63M |
| 美国 | 70 | $70.11M |
| 澳大利亚 | 52 | $60.2K |
| 法国 | 16 | $24.9K |
| 日本 | 11 | $23.2K |
| 越南 | 11 | $13.4K |
| 挪威 | 3 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Library of Congress | 印度尼西亚 | 88 | $144.62M | 其他印刷品、低频期刊 |
| Library of Congress, Asian and Middle Eastern Division, Middle East and South Asia Section | 美国 | 5 | $69.98M | 其他印刷品、周报期刊 |
| MULTI-CULTURAL BOOKS & VIDEOS | 美国 | 35 | $75.9K | 其他印刷品 |
| Caval Languages Direct | 澳大利亚 | 50 | $62.5K | 其他印刷品 |
| ASIAN & MIDDLE EASTERN DIVISION | 美国 | 27 | $50.4K | 周报期刊、其他印刷品 |
| BULAC | 法国 | 16 | $24.9K | 其他印刷品、周报期刊 |
| Ide Library | 日本 | 7 | $18.0K | 其他印刷品、低频期刊 |
| American Embassy | 印度尼西亚 | 5 | $11.9K | 其他印刷品、周报期刊 |
| Asian & Middle Eastern Division | 越南 | 4 | $6.4K | 其他印刷品、周报期刊 |
| Aussie Global Books Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $3.6K | 单张印刷品、儿童涂色书 |
近期贸易明细
出口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他印刷品 | Library of Congress | 印度尼西亚 | $17 |
| 2026-06-24 | 其他印刷品 | Library of Congress | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-06-24 | 其他印刷品 | Library of Congress | 印度尼西亚 | $27 |
| 2026-06-24 | 其他印刷品 | Library of Congress | 印度尼西亚 | $19 |
| 2026-06-24 | 其他印刷品 | Library of Congress | 印度尼西亚 | $34 |
| 2026-06-24 | 其他印刷品 | Library of Congress | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-06-24 | 其他印刷品 | Library of Congress | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-06-24 | 其他印刷品 | Library of Congress | 印度尼西亚 | $25 |
| 2026-06-24 | 其他印刷品 | Library of Congress | 印度尼西亚 | $17 |
| 2026-06-24 | 其他印刷品 | Library of Congress | 印度尼西亚 | $33 |