Tuan Phuong Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TUấN PHươNG
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108272471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMNGDJ4 |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | Số 77 Phố Hàm Tử Quan, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN PHƯƠNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77 Phố Hàm Tử Quan, Phường Phúc Tân(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84984968999 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200811 | 花生 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 200860 | 加工樱桃 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ningming Keyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $923.2K | 药用植物、其他鲜果 |
| Guangdong Haitian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $412.5K | 混合调味料、酱油 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.3K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Aolaiwang Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.3K | 芥子制品、混合调味料 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 混合调味料 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2024-05-07 | 花生 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2024-05-07 | 芥子制品 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $27.6K |
| 2024-05-07 | 混合调味料 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-07 | 混合调味料 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2024-04-14 | 其他食品制剂 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $19.0K |
| 2024-03-25 | 3公斤内红茶 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2024-03-23 | 酱油 | GUANGDONG HAITIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-03-23 | 混合调味料 | GUANGDONG HAITIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2024-03-23 | 酱油 | GUANGDONG HAITIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |