Trung Viet Phat Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIếT Bị CôNG NGHIệP TRUNG VIệT PHáT
5
进口笔数
31
出口笔数
$42.0K
进口金额
$365.7K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2025-12-24
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313730692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXEY843 |
| 成立日期 | 2016-04-01 |
| 联系地址 | 15, đường TX46, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRUNG VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/65, đường Nguyễn Thị Sáu, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84829956488 |
| 邮箱 | congtytrungvietphat0106@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $42.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $333.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $31.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Alex Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Shanghai Hirano International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Shanghai Hirano Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $133.0K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 9 | $100.5K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $100.5K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Beautiful Window Enterprise (Cambodia) | 中国 | 1 | $31.8K | 电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 锂离子电池 | SHANGHAI ALEX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-13 | 静止变流器 | SHANGHAI ALEX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-09 | 锂离子电池 | SHANGHAI HIRANO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-01-09 | 静止变流器 | SHANGHAI HIRANO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-27 | 锂离子电池 | SHANGHAI HIRANO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-06-27 | 静止变流器 | SHANGHAI HIRANO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-11 | 静止变流器 | SHANGHAI HIRANO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-11 | 锂离子电池 | SHANGHAI HIRANO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-08-16 | 单功能打印机 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 电动叉车 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) | 柬埔寨 | $31.8K |
| 2025-09-18 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $802 |
| 2025-09-18 | 石棉摩擦材料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $27 |
| 2025-09-18 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $9 |
| 2025-09-18 | 机械零件 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $187 |
| 2025-09-18 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $115 |
| 2025-09-18 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-18 | 非石棉摩擦材料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $535 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $80 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $80 |