BBAE LAB Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI BBAE LAB
71
进口笔数
1
出口笔数
$1.54M
进口金额
$24
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-12
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110078993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVAH4EB |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BBAE LAB |
| 企业英文名称 | BBAE LAB TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02471065686 |
| 邮箱 | contact@bbaelab.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $969.4K |
| 中国 | 39 | $564.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SH Global | 韩国 | 28 | $693.7K | 其他食品制剂、重氮偶氮化合物 |
| DADDYBABY Co., Ltd. | 中国 | 38 | $561.3K | 卫生用品 |
| S & H GLOBAL | 3 | $275.7K | 其他食品制剂 | |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| YOUR LOVE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 木薯食品制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HASHIMOTO HANA | 1 | $24 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-23 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-23 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-23 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $7.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他食品制剂 | HASHIMOTO HANA | — | $24 |